Fang YANG không hoạt động
1984-07-03 Qiqihar 170 cm Qiqihar ⛸ từ 1989 Student
Huấn luyện viên: Natalia Dubova Biên Đạo: Natalia Dubova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Chongbo GAO (04/05)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Vũ Đạo Gốc | 42.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.93chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Vũ Đạo Tự Do | 67.45chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Tổng | 140.88chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Vũ Đạo Gốc | 42.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Vũ Đạo Bắt Buộc | 30.93chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Vũ Đạo Tự Do | 67.45chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Ice Dance với Chongbo GAO | Tổng | 140.88chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Ice Dance với Chongbo GAO | 23 | 135.65 |
Compulsory Dance 20 (27.57) Original Dance 19 (42.67) Free Dance 23 (65.41)
|
| 14–20.02.2005 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Gangneung |
Senior Ice Dance với Chongbo GAO | 10 | 140.88 |
Compulsory Dance 7 (30.93) Original Dance 9 (42.50) Free Dance 10 (67.45)
|
| 11–14.11.2004 | Cup of China Beijing |
Senior Ice Dance với Chongbo GAO | 9 | 131.80 |
Compulsory Dance 8 (27.27) Original Dance 9 (40.30) Free Dance 9 (64.23)
|
| 04–07.11.2004 | NHK Trophy Nagoya/JPN |
Senior Ice Dance với Chongbo GAO | 10 | 118.78 |
Compulsory Dance 9 (26.00) Original Dance 10 (34.32) Free Dance 10 (58.46)
|