Fanni KETOLA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B Women | Tổng | 16.77 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 16.77 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior B Women | Tổng | 16.77 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior B Women | 10 | 16.77 |
Free Skating 10 (16.77)
|