Fanni SZIGETI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 28.49 | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 26.61 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) | 2018/2019 |
| Cubs I. Girls | Tổng | 21.35 | Hungarian Youth Championships 2018 (Budapest/HUN) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 28.49 | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 28.49 | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 24.53 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 24.53 | JÉGVIRÁG CUP 2020 (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 26.61 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 26.61 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU (Miskolc/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs I. Girls | Trượt Tự Do | 21.35 | Hungarian Youth Championships 2018 (Budapest/HUN) |
| Cubs I. Girls | Tổng | 21.35 | Hungarian Youth Championships 2018 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2021 | Hungarian Youth National Championships 2021 Nat. 8 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 8 | 28.49 |
Free Skating 8 (28.49)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2020 | JÉGVIRÁG CUP 2020 Miskolc/HUN |
Basic Novice Girls | 8 | 24.53 |
Free Skating 8 (24.53)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.02.2019 | JÉGVIRÁG CUP 2019_ISU Miskolc/HUN |
Basic Novice Girls | 12 | 26.61 |
Free Skating 12 (26.61)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.03.2018 | Hungarian Youth Championships 2018 Nat. 11 Budapest/HUN |
Cubs I. Girls | 11 | 21.35 |
Free Skating 11 (21.35)
|