fsresults

Fanny JONSSON không hoạt động

SWE SWE · TibKK (14/15–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 31.29 Golden Bear 2017 (CRO) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 58.76 Golden Bear 2017 (CRO) 2017/2018
Junior Women Tổng 90.05 Golden Bear 2017 (CRO) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.85 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 40.15 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 65.00 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) 2014/2015
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 28.90 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 42.89 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 71.79 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE) 2016/2017
Klass 4 Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 25.23 SKF-TROFÉN 2015 (SWE) 2014/2015
Klass 4 Youth 13 Girls Trượt Tự Do 33.37 SKF-TROFÉN 2015 (SWE) 2014/2015
Klass 4 Youth 13 Girls Tổng 58.60 SKF-TROFÉN 2015 (SWE) 2014/2015
Novice Girls Chương trình Ngắn 30.02 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Girls Trượt Tự Do 39.13 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Novice Girls Tổng 69.15 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) 2016/2017
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 26.77 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE) 2014/2015
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 43.23 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE) 2014/2015
Youth 13 Girls Tổng 70.00 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE) 2014/2015
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 30.01 Elitserietävling nr. 10, i Stångebro Ishall (SWE) 2016/2017
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 47.35 SteKK TROFÉN 2016 (SWE) 2016/2017
Youth 15 Girls Tổng 75.50 SteKK TROFÉN 2016 (SWE) 2016/2017
Youth A 15 Girls Chương trình Ngắn 29.46 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE) 2016/2017
Youth A 15 Girls Trượt Tự Do 43.02 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE) 2016/2017
Youth A 15 Girls Tổng 72.48 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.29 Golden Bear 2017 (CRO)
Junior Women Trượt Tự Do 58.76 Golden Bear 2017 (CRO)
Junior Women Tổng 90.05 Golden Bear 2017 (CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 3 Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 28.90 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Trượt Tự Do 42.89 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Klass 3 Youth 15 Girls Tổng 71.79 SKF-Trofén 2016/2017 (SWE)
Novice Girls Chương trình Ngắn 30.02 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 39.13 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Novice Girls Tổng 69.15 Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 30.01 Elitserietävling nr. 10, i Stångebro Ishall (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 47.35 SteKK TROFÉN 2016 (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 75.50 SteKK TROFÉN 2016 (SWE)
Youth A 15 Girls Chương trình Ngắn 29.46 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE)
Youth A 15 Girls Trượt Tự Do 43.02 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE)
Youth A 15 Girls Tổng 72.48 VÅRKRISTALLEN, ES 11 i Kungsbacka (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 27.49 SASK Skäret (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 44.21 SASK Skäret (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 71.70 SASK Skäret (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.85 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 40.15 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Advanced Novice Girls Tổng 65.00 Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE)
Klass 4 Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 25.23 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 4 Youth 13 Girls Trượt Tự Do 33.37 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Klass 4 Youth 13 Girls Tổng 58.60 SKF-TROFÉN 2015 (SWE)
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 26.77 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 43.23 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 70.00 ÄLTA ELIT CUP 2014/2015 (SWE)