Faye BUFF DENOTH không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debutant B Younger | Tổng | 13.36 | 27. Internationalen Säntis-Cup 2012 (SUI) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debutant B Group 2 | Tổng | 12.80 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 (SUI) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutant B Younger | Trượt Tự Do | 13.36 | 27. Internationalen Säntis-Cup 2012 (SUI) |
| Debutant B Younger | Tổng | 13.36 | 27. Internationalen Säntis-Cup 2012 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutant B Group 2 | Trượt Tự Do | 12.80 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 (SUI) |
| Debutant B Group 2 | Tổng | 12.80 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.04.2012 | 27. Internationalen Säntis-Cup 2012 SUI |
Debutant B Younger | 3 | 13.36 |
Free Skating 3 (13.36)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.04.2011 | 26. Internationalen Säntis - Cup 2011 SUI |
Debutant B Group 2 | 5 | 12.80 |
Free Skating 5 (12.80)
|