Felicia ANDERSSON không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.07 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.48 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 113.55 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.22 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.85 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 121.07 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.07 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 73.48 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 113.55 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.22 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.85 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 121.07 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.94 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.27 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 99.21 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Växjö/SWE |
Senior Women | 6 | 113.55 |
Short Program 6 (40.07) Free Skating 7 (73.48)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Växjö/SWE |
Junior Women | 3 | 121.07 |
Short Program 4 (41.22) Free Skating 3 (79.85)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 Malmö/SWE |
Junior Women | 7 | 99.21 |
Short Program 8 (32.94) Free Skating 7 (66.27)
|