Figures Mini không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mini Synchronized Skating | Tổng | 23.39 | Trofej Beograda 2023 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sinhroni Tim Mini | Tổng | 23.40 | Prolecni kup 2023 (Beograd/SRB) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 23.39 | Trofej Beograda 2023 (Beograd/SRB) |
| Mini Synchronized Skating | Tổng | 23.39 | Trofej Beograda 2023 (Beograd/SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sinhroni Tim Mini | Trượt Tự Do | 23.40 | Prolecni kup 2023 (Beograd/SRB) |
| Sinhroni Tim Mini | Tổng | 23.40 | Prolecni kup 2023 (Beograd/SRB) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.11.2023 | Trofej Beograda 2023 Beograd/SRB |
Mini Synchronized Skating | 1 | 23.39 |
Free Skating 1 (23.39)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.04.2023 | Prolecni kup 2023 Beograd/SRB |
Sinhroni Tim Mini | 1 | 23.40 |
Free Skating 1 (23.40)
|