fsresults

Filippa HELLMAN

SWE SWE · UpAKK (22/23) → Uppsala Allmänna KK (22/23–24/25) → Uppsala Allmänna Konståkningsklubb (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Röd 2 Tổng 30.25 Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 26.59 Ljusnanskäret 2024 (Sävstaås Ishall, Frelugavägen 2 i Bollnäs/SWE) 2024/2025
Blå 3 Tổng 26.20 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE) 2024/2025
Blå 4 Tổng 23.43 LKF Piruetten (Linköping/SWE) 2024/2025
Röd Tổng 33.85 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE) 2024/2025
Youth 13 B Girls Tổng 23.65 NKF Trofén (Nyköping/SWE) 2022/2023
Youth 15 B2 Girls Tổng 29.29 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Röd Trượt Tự Do 32.09 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Röd Tổng 32.09 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Röd 2 Trượt Tự Do 30.25 Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE)
Röd 2 Tổng 30.25 Solstapiruetten 2026 (Karlstad //SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 26.59 Ljusnanskäret 2024 (Sävstaås Ishall, Frelugavägen 2 i Bollnäs/SWE)
Blå 2 Tổng 26.59 Ljusnanskäret 2024 (Sävstaås Ishall, Frelugavägen 2 i Bollnäs/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 26.20 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå 3 Tổng 26.20 Istappen (Gränby ishallar, Råbyvägen 71, 754 60 Uppsala/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 23.43 LKF Piruetten (Linköping/SWE)
Blå 4 Tổng 23.43 LKF Piruetten (Linköping/SWE)
Röd Trượt Tự Do 33.85 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Röd Tổng 33.85 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 B2 Girls Trượt Tự Do 29.29 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE)
Youth 15 B2 Girls Tổng 29.29 Örebrodiamanten (Trängens IP Karlsgatan 62 703 42 Örebro/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 23.65 NKF Trofén (Nyköping/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 23.65 NKF Trofén (Nyköping/SWE)