fsresults

Filippa WICKSTRÖM không hoạt động

SWE SWE · Linköpings KF (11/12) → ÖGL (11/12) → LinKF (12/13–13/14)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Trượt Tự Do 55.75 LKF-Trofén (SWE) 2012/2013
Junior ladies Chương trình Ngắn 30.81 Hamar Trophy 2013 (NOR) 2012/2013
Junior ladies Tổng 86.44 Hamar Trophy 2013 (NOR) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 28.35 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 56.49 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 2 Junior Women Tổng 84.84 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 24.23 ÅBYTROFÉN (SWE) 2011/2012
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 36.90 ADVENTSPOKALEN (SWE) 2011/2012
Youth 15 Girls Tổng 58.77 SKF-TROFÉN 2012 (SWE) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.00 SUNDSVALLSCUPEN (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 52.06 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE)
Junior Women Tổng 79.53 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Trượt Tự Do 55.75 LKF-Trofén (SWE)
Junior ladies Chương trình Ngắn 30.81 Hamar Trophy 2013 (NOR)
Junior ladies Tổng 86.44 Hamar Trophy 2013 (NOR)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 28.35 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 56.49 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 84.84 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 24.23 ÅBYTROFÉN (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 36.90 ADVENTSPOKALEN (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 58.77 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)