Fiona PASCH Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young Adult Silver A Women | Tổng | 18.11 | SCC Pokal 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Breitensport 1 Girls | Tổng | 17.81 | Freizeitpokal 2026 (Dresden/GER) | 2025/2026 |
| Breitensport 4 Girls | Tổng | 16.22 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) | 2023/2024 |
| Figurenläufer Ohne Kk Girls | Tổng | 11.31 | Freizeitpokal 2023 (Dresden/GER) | 2022/2023 |
| Kunstläufer Girls | Tổng | 14.76 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) | 2024/2025 |
| Pre Young Adult Women | Tổng | 16.42 | Freizeitpokal 2024 (Dresden/GER) | 2023/2024 |
| Young Adult Silver Women | Tổng | 12.64 | SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 1 Girls | Trượt Tự Do | 17.81 | Freizeitpokal 2026 (Dresden/GER) |
| Breitensport 1 Girls | Tổng | 17.81 | Freizeitpokal 2026 (Dresden/GER) |
| Young Adult Silver A Women | Trượt Tự Do | 18.11 | SCC Pokal 2026 (Berlin/GER) |
| Young Adult Silver A Women | Tổng | 18.11 | SCC Pokal 2026 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 1 Girls | Trượt Tự Do | 15.53 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 1 Girls | Tổng | 15.53 | 9. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Kunstläufer Girls | Trượt Tự Do | 14.76 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) |
| Kunstläufer Girls | Tổng | 14.76 | Freizeitpokal 2025 (Dresden/GER) |
| Young Adult Silver Women | Trượt Tự Do | 12.64 | SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER) |
| Young Adult Silver Women | Tổng | 12.64 | SCC-Pokal 2025 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Breitensport 4 Girls | Trượt Tự Do | 16.22 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Breitensport 4 Girls | Tổng | 16.22 | 8. Heiß auf Eis Pokal (Ilmenau/GER) |
| Pre Young Adult Women | Trượt Tự Do | 16.42 | Freizeitpokal 2024 (Dresden/GER) |
| Pre Young Adult Women | Tổng | 16.42 | Freizeitpokal 2024 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Figurenläufer Ohne Kk Girls | Trượt Tự Do | 11.31 | Freizeitpokal 2023 (Dresden/GER) |
| Figurenläufer Ohne Kk Girls | Tổng | 11.31 | Freizeitpokal 2023 (Dresden/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.03.2026 | SCC Pokal 2026 Berlin/GER |
Young Adult Silver A Women | 14 | 18.11 |
Free Skating 14 (18.11)
|
| 20–22.03.2026 | Freizeitpokal 2026 Dresden/GER |
Breitensport 1 Girls | 11 | 17.81 |
Free Skating 11 (17.81)
|
| 27.02–01.03.2026 | 10. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 1 Girls | 12 | 15.13 |
Free Skating 12 (15.13)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.04.2025 | SCC-Pokal 2025 Berlin/GER |
Young Adult Silver Women | 6 | 12.64 |
Free Skating 6 (12.64)
|
| 22–23.03.2025 | Freizeitpokal 2025 Dresden/GER |
Kunstläufer Girls | 13 | 14.76 |
Free Skating 13 (14.76)
|
| 14–16.02.2025 | 9. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 1 Girls | 3 | 15.53 |
Free Skating 3 (15.53)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2024 | Freizeitpokal 2024 Dresden/GER |
Pre Young Adult Women | 10 | 16.42 |
Free Skating 10 (16.42)
|
| 15–17.03.2024 | 8. Heiß auf Eis Pokal Ilmenau/GER |
Breitensport 4 Girls | 9 | 16.22 |
Free Skating 9 (16.22)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.04.2023 | Freizeitpokal 2023 Dresden/GER |
Figurenläufer Ohne Kk Girls | 6 | 11.31 |
Free Skating 6 (11.31)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.03.2022 | Freizeitpokal 2022 GER |
Figurenläufer Ohne Kk | WD |