Fire BLADES không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 48.98 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) | 2018/2019 |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 77.65 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) | 2018/2019 |
| ISU Junior | Tổng | 126.63 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 51.59 | 6th MOZART CUP 2016 (AUT) | 2015/2016 |
| Junior | Trượt Tự Do | 87.96 | 6th MOZART CUP 2016 (AUT) | 2015/2016 |
| Junior | Tổng | 139.55 | 6th MOZART CUP 2016 (AUT) | 2015/2016 |
| Novice | Tổng | 44.04 | ML 2. valintakilpailu 20.01.2008 (FIN) | 2007/2008 |
| Synchronized Skating Junior Teams | Tổng | 105.64 | MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. (AUT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| ISU Junior | Chương trình Ngắn | 48.98 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) |
| ISU Junior | Trượt Tự Do | 77.65 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) |
| ISU Junior | Tổng | 126.63 | ISU Mozartcup 2019 (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 51.59 | 6th MOZART CUP 2016 (AUT) |
| Junior | Trượt Tự Do | 87.96 | 6th MOZART CUP 2016 (AUT) |
| Junior | Tổng | 139.55 | 6th MOZART CUP 2016 (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Junior Teams | Tổng | 105.64 | MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice | Trượt Tự Do | 44.04 | ML 2. valintakilpailu 20.01.2008 (FIN) |
| Novice | Tổng | 44.04 | ML 2. valintakilpailu 20.01.2008 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.01.2019 | ISU Mozartcup 2019 AUT |
ISU Junior | 8 | 126.63 |
Short Program 8 (48.98) Free Skating 8 (77.65)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.01.2016 | 6th MOZART CUP 2016 AUT |
Junior | 4 | 139.55 |
Short Program 1 (51.59) Free Skating 5 (87.96)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.01.2013 | MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. AUT |
Synchronized Skating Junior Teams | 1 | 105.64 |
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20.01.2008 | ML 2. valintakilpailu 20.01.2008 FIN |
Novice | 6 | 44.04 |
Free Skating 6 (44.04)
|