fsresults

Fireblades

FIN FIN · TAPPARA (07/08) → FSC Tapparan (09/10) → TAPTL (10/11–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Muodostelma Tổng 45.39 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 55.13 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN) 2019/2020
Junior Trượt Tự Do 98.58 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN) 2019/2020
Junior Tổng 153.71 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN) 2019/2020
Junior Lyhytohjelma Tổng 44.93 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Sm Chương trình Ngắn 53.52 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Sm Trượt Tự Do 96.36 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Sm Tổng 149.46 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Vapaaohjelma Tổng 87.70 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Ml Junior 3.vk Chương trình Ngắn 48.11 Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) 2017/2018
Ml Junior 3.vk Trượt Tự Do 85.37 Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) 2017/2018
Ml Junior 3.vk Tổng 133.48 Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) 2017/2018
Novice Tổng 38.92 Nov min aik sen jun 1. kilpailu 17.-18.11.2007 Tku (FIN) 2007/2008
Noviisit-kultafinaali Tổng 46.62 Noviisien kulta- ja hopeafinaali 9.3.2008 (FIN) 2007/2008

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Muodostelma Chương trình Ngắn 45.39 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Junior Muodostelma Tổng 45.39 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 55.09 Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN)
Junior Trượt Tự Do 93.17 Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN)
Junior Tổng 148.26 Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN)
Junior Sm Chương trình Ngắn 53.52 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Sm Trượt Tự Do 96.36 ML SM2026 (Turku/FIN)
Junior Sm Tổng 149.46 ML SM2026 (Turku/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 51.66 ML SM sarjojen 2vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Trượt Tự Do 92.42 Muodostelmaluistelun SM2025 (Helsinki / HL/FIN)
Junior Tổng 142.91 Muodostelmaluistelun SM2025 (Helsinki / HL/FIN)
Junior Lyhytohjelma Chương trình Ngắn 44.93 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Lyhytohjelma Tổng 44.93 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Vapaaohjelma Trượt Tự Do 87.70 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Vapaaohjelma Tổng 87.70 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.64 ML SM 2vk (Helsinki/FIN)
Junior Trượt Tự Do 93.77 Synchro Tour vapaaohjelma kilpailu (Helsinki / HL/FIN)
Junior Tổng 138.77 MLSM 1vk (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 48.83 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Trượt Tự Do 94.03 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Tổng 142.86 French Cup 2023 (Rouen/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 53.09 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)
Junior Trượt Tự Do 91.07 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)
Junior Tổng 144.16 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 45.74 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 89.27 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Tổng 135.01 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 55.13 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 98.58 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Tổng 153.71 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 48.01 ML SM-sarjat 1.VK (FIN)
Junior Trượt Tự Do 79.62 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)
Junior Tổng 126.13 ML SM-sarjojen 2.vk. 8.-9.12.18 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 45.18 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 79.04 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Tổng 124.22 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Ml Junior 3.vk Chương trình Ngắn 48.11 Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN)
Ml Junior 3.vk Trượt Tự Do 85.37 Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN)
Ml Junior 3.vk Tổng 133.48 Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 44.48 ML SM-sarjat 1.vk. 5.-6.11.2016 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 79.22 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)
Junior Tổng 122.92 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.53 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 88.08 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Junior Tổng 137.61 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 50.68 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Trượt Tự Do 87.17 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)
Junior Tổng 137.85 Leon Lurje Trophy - 2015 - ISU (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 34.68 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Trượt Tự Do 85.26 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)
Junior Tổng 119.94 Leon Lurje Trophy 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 34.38 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 63.68 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)
Junior Tổng 98.06 SM-kilpailut 23.-24.2.2013 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 30.68 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 62.86 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)
Junior Tổng 93.54 ML SM-kilpailut 24.-26.2.2012 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 34.71 ML SM-sarjojen 2 vk. 7.-9.1.2011 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 65.21 ML SM-sarjojen 2 vk. 7.-9.1.2011 (FIN)
Junior Tổng 94.27 ML SM-KILPAILUT 4.-6.3.2011 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.83 ML SM-sen, jun, nov 2.vk. 11.-13.12.2009 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 74.97 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Tổng 124.15 ML SM-sen, jun, nov 2.vk. 11.-13.12.2009 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Trượt Tự Do 38.92 Nov min aik sen jun 1. kilpailu 17.-18.11.2007 Tku (FIN)
Novice Tổng 38.92 Nov min aik sen jun 1. kilpailu 17.-18.11.2007 Tku (FIN)
Noviisit-kultafinaali Tổng 46.62 Noviisien kulta- ja hopeafinaali 9.3.2008 (FIN)