Flora SILVA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.40 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) | 2011/2012 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.74 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) | 2011/2012 |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 69.14 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Free Skating Girls | Trượt Tự Do | 42.43 | Debytanttien kisa 6.2.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Debytant Girls | Tổng | 34.41 | Debytanttien I lohko 1.vk 21.11.2009 (FIN) | 2009/2010 |
| Debytant Vapaaohjelma Girls | Tổng | 42.43 | Debytanttien kisa 6.2.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Debytanttien Hopeafinaali Girls | Tổng | 41.44 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Tổng | 40.93 | Noviisien I-lohkon 2.vk 12.2.2011 (FIN) | 2010/2011 |
| Novice Girls Kultafinaali | Tổng | 44.29 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali (FIN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.40 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.74 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 69.14 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.93 | Noviisien I-lohkon 2.vk 12.2.2011 (FIN) |
| Novice Girls | Tổng | 40.93 | Noviisien I-lohkon 2.vk 12.2.2011 (FIN) |
| Novice Girls Kultafinaali | Trượt Tự Do | 44.29 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali (FIN) |
| Novice Girls Kultafinaali | Tổng | 44.29 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Free Skating Girls | Trượt Tự Do | 42.43 | Debytanttien kisa 6.2.2010 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 34.41 | Debytanttien I lohko 1.vk 21.11.2009 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 34.41 | Debytanttien I lohko 1.vk 21.11.2009 (FIN) |
| Debytant Vapaaohjelma Girls | Trượt Tự Do | 42.43 | Debytanttien kisa 6.2.2010 (FIN) |
| Debytant Vapaaohjelma Girls | Tổng | 42.43 | Debytanttien kisa 6.2.2010 (FIN) |
| Debytanttien Hopeafinaali Girls | Trượt Tự Do | 41.44 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 (FIN) |
| Debytanttien Hopeafinaali Girls | Tổng | 41.44 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.11.2011 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 FIN |
Sm-Novice Girls | 25 | 69.14 |
Short Program 24 (25.40) Free Skating 25 (43.74)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20.03.2011 | Noviisien kulta- ja hopeafinaali FIN |
Novice Girls Kultafinaali | 14 | 44.29 |
Free Skating 14 (44.29)
|
| 12.02.2011 | Noviisien I-lohkon 2.vk 12.2.2011 FIN |
Novice Girls | 9 | 40.93 |
Free Skating 9 (40.93)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.03.2010 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 FIN |
Debytanttien Hopeafinaali Girls | 7 | 41.44 |
Free Skating 7 (41.44)
|
| 06.02.2010 | Debytanttien kisa 6.2.2010 FIN |
Debytant Vapaaohjelma Girls | 13 | 42.43 |
Free Skating 13 (42.43)
|
| 06.02.2010 | Debytanttien kisa 6.2.2010 FIN |
Debytant Free Skating Girls |
Free Skating 13 (42.43)
|
||
| 21.11.2009 | Debytanttien I lohko 1.vk 21.11.2009 FIN |
Debytant Girls | 21 | 34.41 |
Free Skating 21 (34.41)
|