Francisca WOLF không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchs Girls U15 | Chương trình Ngắn | 29.17 | Hessenpokal 2013 (GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs Girls U15 | Trượt Tự Do | 50.16 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) | 2013/2014 |
| Nachwuchs Girls U15 | Tổng | 79.33 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 28.68 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 53.07 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 81.75 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 (GER) | 2013/2014 |
| Jugend IV (U15) Girls | Chương trình Ngắn | 27.42 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) | 2012/2013 |
| Jugend IV (U15) Girls | Trượt Tự Do | 49.86 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) | 2012/2013 |
| Jugend IV (U15) Girls | Tổng | 77.28 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) | 2012/2013 |
| Nachwuchs Girls U13 | Chương trình Ngắn | 28.50 | Hessenpokal 2011 (GER) | 2011/2012 |
| Nachwuchs Girls U13 | Trượt Tự Do | 38.80 | Hessenpokal 2011 (GER) | 2011/2012 |
| Nachwuchs Girls U13 | Tổng | 67.30 | Hessenpokal 2011 (GER) | 2011/2012 |
| Neulinge Girls | Chương trình Ngắn | 25.58 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 44.37 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Neulinge Girls | Tổng | 69.95 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Neulinge Women | Chương trình Ngắn | 29.91 | Joachim Edel Pokal 2010 (GER) | 2010/2011 |
| Neulinge Women | Trượt Tự Do | 35.92 | Hessenpokal 2010 (GER) | 2010/2011 |
| Neulinge Women | Tổng | 64.49 | Joachim Edel Pokal 2010 (GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 28.68 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 (GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 53.07 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 (GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 81.75 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 (GER) |
| Nachwuchs Girls U15 | Chương trình Ngắn | 29.17 | Hessenpokal 2013 (GER) |
| Nachwuchs Girls U15 | Trượt Tự Do | 50.16 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) |
| Nachwuchs Girls U15 | Tổng | 79.33 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jugend IV (U15) Girls | Chương trình Ngắn | 27.42 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) |
| Jugend IV (U15) Girls | Trượt Tự Do | 49.86 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) |
| Jugend IV (U15) Girls | Tổng | 77.28 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 (AUT) |
| Nachwuchs Girls U15 | Chương trình Ngắn | 26.48 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Girls U15 | Trượt Tự Do | 46.80 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 (GER) |
| Nachwuchs Girls U15 | Tổng | 72.99 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs Girls U13 | Chương trình Ngắn | 28.50 | Hessenpokal 2011 (GER) |
| Nachwuchs Girls U13 | Trượt Tự Do | 38.80 | Hessenpokal 2011 (GER) |
| Nachwuchs Girls U13 | Tổng | 67.30 | Hessenpokal 2011 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Neulinge Girls | Chương trình Ngắn | 25.58 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 44.37 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) |
| Neulinge Girls | Tổng | 69.95 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) |
| Neulinge Women | Chương trình Ngắn | 29.91 | Joachim Edel Pokal 2010 (GER) |
| Neulinge Women | Trượt Tự Do | 35.92 | Hessenpokal 2010 (GER) |
| Neulinge Women | Tổng | 64.49 | Joachim Edel Pokal 2010 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2014 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 Dortmund/GER |
Nachwuchs Girls U15 | 6 | 79.33 |
Short Program 6 (29.17) Free Skating 6 (50.16)
|
| 21–23.02.2014 | Heiko-Fischer-Pokal 2014 GER |
Advanced Novice Girls I | 1 | 81.75 |
Short Program 5 (28.68) Free Skating 1 (53.07)
|
| 08–12.01.2014 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2014 Nat. 5 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Girls U15 | 5 | 74.60 |
Short Program 9 (26.21) Free Skating 4 (48.39)
|
| 26–27.10.2013 | Hessenpokal 2013 GER |
Nachwuchs Girls U15 | 1 | 76.42 |
Short Program 1 (29.17) Free Skating 1 (47.25)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.03.2013 | ARGE ALP Trophy Eiskunstlauf 2013 AUT |
Jugend IV (U15) Girls | 4 | 77.28 |
Short Program 5 (27.42) Free Skating 3 (49.86)
|
| 28.02–03.03.2013 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 GER |
Nachwuchs Girls U15 | 10 | 72.99 |
Short Program 10 (26.19) Free Skating 8 (46.80)
|
| 09–13.01.2013 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 Nat. 5 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Girls U15 | 5 | 72.06 |
Short Program 7 (26.48) Free Skating 5 (45.58)
|
| 17–18.11.2012 | EISEMANN POKAL 2012 GER |
Nachwuchs Girls U15 | 1 | 68.16 |
Short Program 1 (23.93) Free Skating 1 (44.23)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.10.2011 | Hessenpokal 2011 GER |
Nachwuchs Girls U13 | 4 | 67.30 |
Short Program 2 (28.50) Free Skating 5 (38.80)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.12.2010 | Joachim Edel Pokal 2010 GER |
Neulinge Women | 1 | 64.49 |
Short Program 1 (29.91) Free Skating 1 (34.58)
|
| 19–21.11.2010 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 GER |
Neulinge Girls | 1 | 69.95 |
Short Program 1 (25.58) Free Skating 2 (44.37)
|
| 29–30.10.2010 | Hessenpokal 2010 GER |
Neulinge Women | 1 | 64.33 |
Short Program 2 (28.41) Free Skating 1 (35.92)
|