fsresults

Franziska ROTTE không hoạt động

GER GER · SERC (12/13–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Neulinge B Girls Tổng 24.28 Baden-Würt. Nachwuchsmeisterschaften 2017 (GER) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Anfänger Girls 1999-2002 Tổng 18.17 EBW Nachwuchswettbewerb 2014 (GER) 2014/2015
Anfänger Girls Jg.1999 Tổng 19.97 Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 (GER) 2014/2015
Freiläufer O. Musik Group 1 Tổng 3.90 Iller Cup (GER) 2012/2013
Freiläufer Ohne Musik 1 Tổng 3.60 Hermann-Kist-Pokal 2012 (GER)
Group 6-1 Kunstläufer Tổng 18.07 Iller-Cup 2014 (GER) 2013/2014
Group 7-1 Anfänger Girls Tổng 20.15 IllerCup 2015 (GER) 2014/2015
Group 7-2 Anfänger Girls Tổng 19.51 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Neulinge B Girls Trượt Tự Do 24.28 Baden-Würt. Nachwuchsmeisterschaften 2017 (GER)
Neulinge B Girls Tổng 24.28 Baden-Würt. Nachwuchsmeisterschaften 2017 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Anfänger Girls 1999-2002 Trượt Tự Do 18.17 EBW Nachwuchswettbewerb 2014 (GER)
Anfänger Girls 1999-2002 Tổng 18.17 EBW Nachwuchswettbewerb 2014 (GER)
Anfänger Girls Jg.1999 Trượt Tự Do 19.97 Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 (GER)
Anfänger Girls Jg.1999 Tổng 19.97 Baden-Württ Nachwuchsmeisterschaften 2015 (GER)
Group 7-1 Anfänger Girls Trượt Tự Do 20.15 IllerCup 2015 (GER)
Group 7-1 Anfänger Girls Tổng 20.15 IllerCup 2015 (GER)
Group 7-2 Anfänger Girls Trượt Tự Do 19.51 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER)
Group 7-2 Anfänger Girls Tổng 19.51 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 6-1 Kunstläufer Trượt Tự Do 18.07 Iller-Cup 2014 (GER)
Group 6-1 Kunstläufer Tổng 18.07 Iller-Cup 2014 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Freiläufer O. Musik Group 1 Trượt Tự Do 3.90 Iller Cup (GER)
Freiläufer O. Musik Group 1 Tổng 3.90 Iller Cup (GER)