Fredrika ERDÅS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 15 A Girls | Chương trình Ngắn | 20.27 | Your Storage Cup (SWE) | 2021/2022 |
| Youth 15 A Girls | Trượt Tự Do | 27.38 | Lidköpingspokalen- Öppet DM Västergötland (SWE) | 2021/2022 |
| Youth 15 A Girls | Tổng | 46.84 | Göte Ls Pokal (SWE) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 15 B1 Girls | Tổng | 26.05 | Billingetrofén (SWE) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 15 A Girls | Chương trình Ngắn | 20.27 | Your Storage Cup (SWE) |
| Youth 15 A Girls | Trượt Tự Do | 27.38 | Lidköpingspokalen- Öppet DM Västergötland (SWE) |
| Youth 15 A Girls | Tổng | 46.84 | Göte Ls Pokal (SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 15 B1 Girls | Trượt Tự Do | 26.05 | Billingetrofén (SWE) |
| Youth 15 B1 Girls | Tổng | 26.05 | Billingetrofén (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.03.2022 | Your Storage Cup SWE |
Youth 15 A Girls | 5 | 20.27 |
Short Program 5 (20.27)
|
| 22–23.01.2022 | Lidköpingspokalen- Öppet DM Västergötland SWE |
Youth 15 A Girls | 12 | 27.38 |
Free Skating 12 (27.38)
|
| 27–28.11.2021 | Sparbanken Alingsås A-tävling SWE |
Youth 15 A Girls | 15 | 40.14 |
Short Program 15 (14.75) Free Skating 15 (25.39)
|
| 25–26.09.2021 | Göte Ls Pokal SWE |
Youth 15 A Girls | 11 | 46.84 |
Short Program 10 (19.48) Free Skating 13 (27.36)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2020 | Uddevallapokalen SWE |
Youth 15 B1 Girls | WD | ||
| 07–08.12.2019 | Billingetrofén SWE |
Youth 15 B1 Girls | 13 | 26.05 |
Free Skating 13 (26.05)
|
| 09–10.11.2019 | Läckötrofén SWE |
Youth 15 B1 Girls | 8 | 24.49 |
Free Skating 8 (24.49)
|