Freja Veronica ANDERSEN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2011/2012 Girls | Tổng | 24.16 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2011/2012 Girls | Trượt Tự Do | 24.16 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2011/2012 Girls | Tổng | 24.16 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Young 2011/2012 Girls | 4 | 24.16 |
Free Skating 4 (24.16)
|