Frøya EKROLL Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Basic Girls | Tổng | 11.19 | Regionsmesterskap 2026 RM5 Oslo og Akershus (Jar/NOR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 14.53 | RM 5 Oslo/Askerhus (Asker/NOR) | 2023/2024 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 15.75 | NC7 2023 Moss (Moss/NOR) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Basic Girls | Trượt Tự Do | 11.19 | Regionsmesterskap 2026 RM5 Oslo og Akershus (Jar/NOR) |
| Pre-Basic Girls | Tổng | 11.19 | Regionsmesterskap 2026 RM5 Oslo og Akershus (Jar/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 12.82 | Norgescup 10 Bærum (Vinterbro/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 12.82 | Norgescup 10 Bærum (Vinterbro/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 14.53 | RM 5 Oslo/Askerhus (Asker/NOR) |
| Basic Novice | Tổng | 14.53 | RM 5 Oslo/Askerhus (Asker/NOR) |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 15.75 | NC7 2023 Moss (Moss/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 15.75 | NC7 2023 Moss (Moss/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 12.11 | NORGESCUP KUNSTLØP IKK (Ishavsbyen/NOR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 12.11 | NORGESCUP KUNSTLØP IKK (Ishavsbyen/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2026 | Regionsmesterskap 2026 RM5 Oslo og Akershus Jar/NOR |
Pre-Basic Girls | 11 | 11.19 |
Free Skating 11 (11.19)
|
| 08–09.11.2025 | Norgescup 2025/26 NC6 Bærum Bærum/NOR |
Pre-Basic Girls | WD |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.03.2025 | Norgescup 10 Bærum Vinterbro/NOR |
Basic Novice Girls | 19 | 12.82 |
Free Skating 19 (12.82)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.02.2024 | RM 5 Oslo/Askerhus Asker/NOR |
Basic Novice | 12 | 14.53 |
Free Skating 12 (14.53)
|
| 18–19.11.2023 | NC7 2023 Moss Moss/NOR |
Basic Novice Girls | 23 | 15.75 |
Free Skating 23 (15.75)
|
| 07–08.10.2023 | Kunstløpstevne Hamar IL Hamar/NOR |
Cubs Over 13 År Girls | WD |
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.11.2021–12.11.2023 | NORGESCUP KUNSTLØP IKK Ishavsbyen/NOR |
Basic Novice Girls | 17 | 12.11 |
Free Skating 17 (12.11)
|