FUSION Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Elite 12 | Chương trình Ngắn | 45.18 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Senior Elite 12 | Trượt Tự Do | 86.71 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
| Senior Elite 12 | Tổng | 131.89 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 38.48 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 74.55 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
| Senior Synchronized | Tổng | 113.03 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) | 2024/2025 |
| Senior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 43.11 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Senior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 95.96 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 139.07 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Elite 12 | Chương trình Ngắn | 45.18 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Senior Elite 12 | Trượt Tự Do | 86.71 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
| Senior Elite 12 | Tổng | 131.89 | Spanish Championships 2025 (Jaca/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized | Chương trình Ngắn | 38.48 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Senior Synchronized | Trượt Tự Do | 74.55 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
| Senior Synchronized | Tổng | 113.03 | Spanish Championships 2024 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Elite 12 Synchro | Chương trình Ngắn | 34.55 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Senior Elite 12 Synchro | Trượt Tự Do | 81.19 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
| Senior Elite 12 Synchro | Tổng | 115.74 | Spanish Championships 2023 (Logroño/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Synchronized Skating | Chương trình Ngắn | 43.11 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Senior Synchronized Skating | Trượt Tự Do | 95.96 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
| Senior Synchronized Skating | Tổng | 139.07 | Spanish Senior Championships 2022 (Madrid/ESP) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Spanish Championships 2025 🥇 Nat. champion Jaca/ESP |
Senior Elite 12 | 1 | 131.89 |
Short Program 1 (45.18) Free Skating 1 (86.71)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2024 | Spanish Championships 2024 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Senior Synchronized | 1 | 113.03 |
Short Program 1 (38.48) Free Skating 1 (74.55)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Spanish Championships 2023 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Senior Elite 12 Synchro | 1 | 115.74 |
Short Program 1 (34.55) Free Skating 1 (81.19)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2022 | Spanish Senior Championships 2022 🥇 Nat. champion Madrid/ESP |
Senior Synchronized Skating | 1 | 139.07 |
Short Program 1 (43.11) Free Skating 1 (95.96)
|