fsresults

Gemma HÄGG không hoạt động

SWE SWE · STH (11/12) → StoKK (12/13) → FSoln (13/14)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 33.11 LKF TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 48.57 LKF TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Youth 15 Girls Tổng 81.68 LKF TROFÉN 2014 (SWE) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debs A Girls Group 1 Tổng 31.52 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE) 2011/2012
Novice Girls Chương trình Ngắn 31.72 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Novice Girls Trượt Tự Do 50.88 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Novice Girls Tổng 82.60 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) 2013/2014
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 27.57 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 39.84 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013
Youth 13 Girls Tổng 67.41 SUNDSCUPEN (SWE) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 31.72 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Novice Girls Trượt Tự Do 50.88 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Novice Girls Tổng 82.60 Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Youth 15 Girls Chương trình Ngắn 33.11 LKF TROFÉN 2014 (SWE)
Youth 15 Girls Trượt Tự Do 48.57 LKF TROFÉN 2014 (SWE)
Youth 15 Girls Tổng 81.68 LKF TROFÉN 2014 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 27.57 SUNDSCUPEN (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 39.84 SUNDSCUPEN (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 67.41 SUNDSCUPEN (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs A Girls Group 1 Trượt Tự Do 31.52 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Debs A Girls Group 1 Tổng 31.52 Stockholm Trophy Inter Club 2012 (SWE)
Youth 13 Girls Chương trình Ngắn 21.41 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)
Youth 13 Girls Trượt Tự Do 33.38 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)
Youth 13 Girls Tổng 54.79 SKF-TROFÉN 2012 (SWE)