Georgi LARIONOV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Tổng | 24.91 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Tổng | 19.19 | Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA) | 2013/2014 |
| Chiks B Boys | Tổng | 16.98 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Trượt Tự Do | 24.91 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks A Boys | Tổng | 24.91 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 19.19 | Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA) |
| Chicks B Boys | Tổng | 19.19 | Ventspils Perle 2013 (Ventspils/LVA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 13.63 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Chicks B Boys | Tổng | 13.63 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Chiks B Boys | Trượt Tự Do | 16.98 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) |
| Chiks B Boys | Tổng | 16.98 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.05.2014 | 24 th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks A Boys | 2 | 24.91 |
Free Skating 2 (24.91)
|
| 26–27.10.2013 | Ventspils Perle 2013 Ventspils/LVA |
Chicks B Boys | 1 | 19.19 |
Free Skating 1 (19.19)
|
| 12–13.10.2013 | Tartu Cup 2013 Tartu/EST |
Chicks A Boys |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2013 | Volvo Open Cup 21 Riga/LAT |
Chiks B Boys | 3 | 16.98 |
Free Skating 3 (16.98)
|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Chicks B Boys | 1 | 13.63 |
Free Skating 1 (13.63)
|