Gerli KÄGI không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior B Women | Tổng | 39.69 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 16.71 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.57 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 42.16 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 25.52 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 31.27 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 39.69 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior B Women | Tổng | 39.69 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B Women | Trượt Tự Do | 33.33 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
| Junior B Women | Tổng | 33.33 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 16.71 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.45 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 42.16 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 12.17 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.57 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 41.74 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 31.27 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 31.27 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 25.52 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 25.52 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Junior B Women | 2 | 39.69 |
Free Skating 2 (39.69)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11.2014 | Tartu Ice Trophy 2014 Tartu/EST |
Junior B Women | 1 | 33.33 |
Free Skating 1 (33.33)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Junior B Women | 1 | 31.77 |
Free Skating 1 (31.77)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | |||
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 12 | 46.90 |
Short Program 8 (20.67) Free Skating 12 (26.23)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 39 | 49.33 |
Short Program 37 (19.66) Free Skating 40 (29.67)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 38 | 42.16 |
Short Program 37 (16.71) Free Skating 39 (25.45)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2013 | Volvo Open Cup 21 Riga/LAT |
Basic Novice B Girls | 4 | 23.66 |
Free Skating 4 (23.66)
|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Basic Novice B Girls | 3 | 31.27 |
Free Skating 3 (31.27)
|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 6 Tartu/EST |
Basic Novice B Girls | 6 | 24.37 |
Free Skating 6 (24.37)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 13 | 41.74 |
Short Program 13 (12.17) Free Skating 13 (29.57)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | WD |
Short Program 24 (15.39)
|
|
| 02–03.11.2012 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 3 | 40.56 |
Short Program 3 (14.23) Free Skating 3 (26.33)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 22 | 25.52 |
Free Skating 22 (25.52)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…