Gerlinde VALLIKIVI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 31.32 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.43 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 25.07 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Chicks B Girls | Tổng | 16.64 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Chicks Girls | Tổng | 19.18 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) | 2014/2015 |
| Cubs A Girls | Tổng | 26.96 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.40 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 15.11 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Springs B Girls | Tổng | 20.97 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.32 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 31.32 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.43 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.43 | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 26.96 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 26.96 | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 24.40 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.40 | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 20.97 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 20.97 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 21.54 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.54 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks "axel" Girls | Trượt Tự Do | 25.07 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks "axel" Girls | Tổng | 25.07 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 16.64 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 16.64 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 19.18 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 19.18 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks Girls | Trượt Tự Do | 15.11 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks Girls | Tổng | 15.11 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2019 | Narva Cup 2019 Narva/EST |
Intermediate Novice Girls | 2 | 31.32 |
Free Skating 2 (31.32)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2018 | Narva Cup 2018 Narva/EST |
Basic Novice Girls | 17 | 25.43 |
Free Skating 17 (25.43)
|
| 20–22.04.2018 | Narva Spring 2018 Narva/EST |
Cubs A Girls | 8 | 26.96 |
Free Skating 8 (26.96)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Springs B Girls | 3 | 20.97 |
Free Skating 3 (20.97)
|
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Cubs B Girls | 5 | 24.40 |
Free Skating 5 (24.40)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Cubs B Girls | 1 | 21.54 |
Free Skating 1 (21.54)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks "axel" Girls | 3 | 25.07 |
Free Skating 3 (25.07)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 15 | 16.64 |
Free Skating 15 (16.64)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Chicks Girls | 14 | 16.05 |
Free Skating 14 (16.05)
|
| 25.11.2014 | Tartu Ice Trophy 2014 Tartu/EST |
Chicks Girls | 1 | 19.18 |
Free Skating 1 (19.18)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Chicks Girls | 5 | 16.28 |
Free Skating 5 (16.28)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Pre-Chicks Girls | 3 | 15.11 |
Free Skating 3 (15.11)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…