fsresults

Giulia MAN

SUI SUI · Davos (15/16–16/17) → DAV (17/18) → Davos ISC (17/18–18/19) → ISCD (18/19) → DAV (18/19–21/22) → Davos ISC (21/22) → GRA (21/22) → DAV (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Solo Dance Junior Women RD+FD Vũ Đạo Nhịp Lược 44.04 IceDance Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) 2025/2026
Solo Dance Junior Women RD+FD Vũ Đạo Tự Do 67.65 IceDance Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) 2025/2026
Solo Dance Junior Women RD+FD Tổng 111.69 IceDance Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.38 26. Eiscup (Innsbruck/AUT) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.29 26. Eiscup (Innsbruck/AUT) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 65.67 26. Eiscup (Innsbruck/AUT) 2022/2023
Bronze Girls Younger Tổng 24.92 Montalin Cup 2017 (SUI) 2017/2018
Cadet A2 Tổng 24.92 32. Internationaler Säntiscup (SUI) 2016/2017
Cadet Girls Younger Tổng 27.79 28. Flimser Trophy 2017 (SUI) 2017/2018
Cadet U14 Chương trình Ngắn 27.54 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Cadet U14 Trượt Tự Do 48.29 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Cadet U14 Tổng 75.83 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Cadets U14 Chương trình Ngắn 27.35 56ème Championnat romand (SUI) 2021/2022
Cadets U14 Trượt Tự Do 51.17 56ème Championnat romand (SUI) 2021/2022
Cadetti/Novice U15 Chương trình Ngắn 25.89 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) 2022/2023
Cadetti/Novice U15 Trượt Tự Do 44.19 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) 2022/2023
Cadetti/Novice U15 Tổng 70.08 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI) 2022/2023
Debutant B Younger Tổng 12.37 30. Internationaler Säntiscup (SUI) 2014/2015
Futurum Girls 2 Tổng 18.80 31. Säntiscup 2016 (SUI) 2015/2016
Girls U15 Chương trình Ngắn 25.41 SM Novice 23 (Heuried/SUI) 2022/2023
Girls U15 Trượt Tự Do 47.27 SM Novice 23 (Heuried/SUI) 2022/2023
Girls U15 Tổng 72.68 SM Novice 23 (Heuried/SUI) 2022/2023
Jugend C1 Girls Tổng 17.62 Montalin Cup 2016 (SUI) 2016/2017
Jugend U15 Girls Tổng 42.56 ARGE ALP 2022 (SUI) 2021/2022
Junior RD+FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 42.29 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) 2025/2026
Junior RD+FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 70.63 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) 2025/2026
Junior RD+FD Solo Ice Dance Tổng 112.92 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI) 2025/2026
Junior Solo Ice Dance Tổng 67.96 Aarauer Cup (Aarau/SUI) 2023/2024
Junior Women Chương trình Ngắn 34.13 Arge Alp 2024 (Pinzolo/ITA) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 62.64 Arge Alp 2024 (Pinzolo/ITA) 2023/2024
Junior Women Tổng 96.77 Arge Alp 2024 (Pinzolo/ITA) 2023/2024
Mini Girls Chương trình Ngắn 26.53 30. Flimser Trophy 2019 (SUI) 2019/2020
Mini Girls Trượt Tự Do 47.02 16. Eulach Cup (SUI) 2019/2020
Mini Girls Tổng 71.53 30. Flimser Trophy 2019 (SUI) 2019/2020
Mini U12 Chương trình Ngắn 23.70 TICINO CUP 2018 (SUI) 2018/2019
Mini U12 Trượt Tự Do 44.98 Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI) 2019/2020
Mini U12 Tổng 65.80 Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI) 2019/2020
Mini U12 Girls Chương trình Ngắn 22.14 Bündnermeisterschaft 2019 (SUI) 2018/2019
Mini U12 Girls Trượt Tự Do 36.73 Bündnermeisterschaft 2019 (SUI) 2018/2019
Mini U12 Girls Tổng 58.37 Bündnermeisterschaft 2019 (SUI) 2018/2019
Mini U12 Sev Girls Chương trình Ngắn 22.88 15. Eulach-Cup (SUI) 2018/2019
Mini U12 Sev Girls Trượt Tự Do 34.56 15. Eulach-Cup (SUI) 2018/2019
Mini U12 Sev Girls Tổng 57.44 15. Eulach-Cup (SUI) 2018/2019
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls Chương trình Ngắn 20.50 29. Flimser Trophy (SUI) 2018/2019
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls Trượt Tự Do 34.59 29. Flimser Trophy (SUI) 2018/2019
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls Tổng 55.09 29. Flimser Trophy (SUI) 2018/2019
Mixed Age Women Chương trình Ngắn 34.74 Montalin Cup (Chur/SUI) 2024/2025
Mixed Age Women Trượt Tự Do 63.13 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI) 2023/2024
Mixed Age Women Tổng 96.76 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI) 2023/2024
Nachwuchs Girls U14 Chương trình Ngắn 27.53 SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) 2021/2022
Nachwuchs Girls U14 Trượt Tự Do 51.49 SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) 2021/2022
Nachwuchs Girls U14 Tổng 79.02 SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI) 2021/2022
Novice U15 Girls Chương trình Ngắn 30.13 EVBN Swiss Cup und Meisterschaft 2022 (EVBN / Grindelwald / SUI/SUI) 2022/2023
Novice U15 Girls Trượt Tự Do 48.38 Bündner Meisterschaft 2023 (Chur/SUI) 2022/2023
Novice U15 Girls Tổng 75.63 EVBN Swiss Cup und Meisterschaft 2022 (EVBN / Grindelwald / SUI/SUI) 2022/2023
Novice U15 M?dchen Chương trình Ngắn 30.13 EVBN Swiss Cup und Meisterschaft 2022 (EVBN / Grindelwald / SUI/SUI) 2022/2023
Show III Ab Inter-Silver Women Tổng 23.01 Bündner Meisterschaft 2023 (Chur/SUI) 2022/2023
Show Kateg. III Women Tổng 24.20 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI) 2022/2023
Show Women Kat. III Tổng 21.56 Bündnermeisterschaft (Lenzerheide/SUI) 2023/2024
Speranze U13 Chương trình Ngắn 27.92 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
Speranze U13 Trượt Tự Do 44.90 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
Speranze U13 Tổng 72.82 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI) 2020/2021
U11 Girls Tổng 36.64 ARGE ALP 2019 (SUI) 2018/2019
U12, Mini Chương trình Ngắn 21.35 Montalin Cup 2019 (SUI) 2019/2020
U12, Mini Trượt Tự Do 39.16 Montalin Cup 2019 (SUI) 2019/2020
U12, Mini Tổng 60.51 Montalin Cup 2019 (SUI) 2019/2020
U13 Jugend Women Chương trình Ngắn 28.47 Montalin Cup 2020 (SUI) 2020/2021
U13 Jugend Women Trượt Tự Do 46.35 Montalin Cup 2020 (SUI) 2020/2021
U13 Jugend Women Tổng 74.82 Montalin Cup 2020 (SUI) 2020/2021
Youngster 1 Tổng 27.08 33. internationaler Säntiscup (SUI) 2017/2018
Youngster Girls Younger Tổng 20.86 27. Flimser Trophy 2016 (SUI) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior RD+FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Nhịp Lược 42.29 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI)
Junior RD+FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 70.63 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI)
Junior RD+FD Solo Ice Dance Tổng 112.92 Ice Dance Petronilla Cup 2025 (Biasca/SUI)
Junior Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 64.60 Aarauer Cup 2026 (Aarau/SUI)
Junior Solo Ice Dance Tổng 64.60 Aarauer Cup 2026 (Aarau/SUI)
Solo Dance Junior Women RD+FD Vũ Đạo Nhịp Lược 44.04 IceDance Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI)
Solo Dance Junior Women RD+FD Vũ Đạo Tự Do 67.65 IceDance Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI)
Solo Dance Junior Women RD+FD Tổng 111.69 IceDance Biascarena Cup 2026 (Biasca/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Women Chương trình Ngắn 34.74 Montalin Cup (Chur/SUI)
Mixed Age Women Trượt Tự Do 59.53 20. Eulach-Cup (Winterthur/SUI)
Mixed Age Women Tổng 89.95 Dreitannen-Cup 24 (Olten/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 67.96 Aarauer Cup (Aarau/SUI)
Junior Solo Ice Dance Tổng 67.96 Aarauer Cup (Aarau/SUI)
Junior Women Chương trình Ngắn 34.13 Arge Alp 2024 (Pinzolo/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 62.64 Arge Alp 2024 (Pinzolo/ITA)
Junior Women Tổng 96.77 Arge Alp 2024 (Pinzolo/ITA)
Mixed Age Women Chương trình Ngắn 33.63 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Mixed Age Women Trượt Tự Do 63.13 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Mixed Age Women Tổng 96.76 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Show Women Kat. III Trượt Tự Do 21.56 Bündnermeisterschaft (Lenzerheide/SUI)
Show Women Kat. III Tổng 21.56 Bündnermeisterschaft (Lenzerheide/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.38 26. Eiscup (Innsbruck/AUT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.29 26. Eiscup (Innsbruck/AUT)
Advanced Novice Girls Tổng 65.67 26. Eiscup (Innsbruck/AUT)
Cadetti/Novice U15 Chương trình Ngắn 25.89 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Cadetti/Novice U15 Trượt Tự Do 44.19 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Cadetti/Novice U15 Tổng 70.08 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Girls U15 Chương trình Ngắn 25.41 SM Novice 23 (Heuried/SUI)
Girls U15 Trượt Tự Do 47.27 SM Novice 23 (Heuried/SUI)
Girls U15 Tổng 72.68 SM Novice 23 (Heuried/SUI)
Novice U15 Girls Chương trình Ngắn 30.13 EVBN Swiss Cup und Meisterschaft 2022 (EVBN / Grindelwald / SUI/SUI)
Novice U15 Girls Trượt Tự Do 48.38 Bündner Meisterschaft 2023 (Chur/SUI)
Novice U15 Girls Tổng 75.63 EVBN Swiss Cup und Meisterschaft 2022 (EVBN / Grindelwald / SUI/SUI)
Novice U15 M?dchen Chương trình Ngắn 30.13 EVBN Swiss Cup und Meisterschaft 2022 (EVBN / Grindelwald / SUI/SUI)
Show III Ab Inter-Silver Women SHOW 23.01 Bündner Meisterschaft 2023 (Chur/SUI)
Show III Ab Inter-Silver Women Tổng 23.01 Bündner Meisterschaft 2023 (Chur/SUI)
Show Kateg. III Women SHOW 24.20 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI)
Show Kateg. III Women Tổng 24.20 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet U14 Chương trình Ngắn 27.54 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Cadet U14 Trượt Tự Do 48.29 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Cadet U14 Tổng 75.83 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Cadets U14 Chương trình Ngắn 27.35 56ème Championnat romand (SUI)
Cadets U14 Trượt Tự Do 51.17 56ème Championnat romand (SUI)
Jugend U15 Girls Trượt Tự Do 42.56 ARGE ALP 2022 (SUI)
Jugend U15 Girls Tổng 42.56 ARGE ALP 2022 (SUI)
Nachwuchs Girls U14 Chương trình Ngắn 27.53 SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI)
Nachwuchs Girls U14 Trượt Tự Do 51.49 SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI)
Nachwuchs Girls U14 Tổng 79.02 SCHWEIZER MEISTERSCHAFTEN 2022 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Speranze U13 Chương trình Ngắn 27.92 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
Speranze U13 Trượt Tự Do 44.90 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
Speranze U13 Tổng 72.82 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
U13 Jugend Women Chương trình Ngắn 28.47 Montalin Cup 2020 (SUI)
U13 Jugend Women Trượt Tự Do 46.35 Montalin Cup 2020 (SUI)
U13 Jugend Women Tổng 74.82 Montalin Cup 2020 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini Girls Chương trình Ngắn 26.53 30. Flimser Trophy 2019 (SUI)
Mini Girls Trượt Tự Do 47.02 16. Eulach Cup (SUI)
Mini Girls Tổng 71.53 30. Flimser Trophy 2019 (SUI)
Mini U12 Chương trình Ngắn 22.58 CAMPIONATI SVIZZERI MINI E SPERANZE 2020 (SUI)
Mini U12 Trượt Tự Do 44.98 Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI)
Mini U12 Tổng 65.80 Ticino Cup BancaStato 2019 (SUI)
U12, Mini Chương trình Ngắn 21.35 Montalin Cup 2019 (SUI)
U12, Mini Trượt Tự Do 39.16 Montalin Cup 2019 (SUI)
U12, Mini Tổng 60.51 Montalin Cup 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini U12 Chương trình Ngắn 23.70 TICINO CUP 2018 (SUI)
Mini U12 Trượt Tự Do 35.27 TICINO CUP 2018 (SUI)
Mini U12 Tổng 58.97 TICINO CUP 2018 (SUI)
Mini U12 Girls Chương trình Ngắn 22.14 Bündnermeisterschaft 2019 (SUI)
Mini U12 Girls Trượt Tự Do 36.73 Bündnermeisterschaft 2019 (SUI)
Mini U12 Girls Tổng 58.37 Bündnermeisterschaft 2019 (SUI)
Mini U12 Sev Girls Chương trình Ngắn 22.88 15. Eulach-Cup (SUI)
Mini U12 Sev Girls Trượt Tự Do 34.56 15. Eulach-Cup (SUI)
Mini U12 Sev Girls Tổng 57.44 15. Eulach-Cup (SUI)
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls Chương trình Ngắn 20.50 29. Flimser Trophy (SUI)
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls Trượt Tự Do 34.59 29. Flimser Trophy (SUI)
Mini U12 Swiss Ice Skating Girls Tổng 55.09 29. Flimser Trophy (SUI)
U11 Girls Trượt Tự Do 36.64 ARGE ALP 2019 (SUI)
U11 Girls Tổng 36.64 ARGE ALP 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Girls Younger Trượt Tự Do 24.92 Montalin Cup 2017 (SUI)
Bronze Girls Younger Tổng 24.92 Montalin Cup 2017 (SUI)
Cadet Girls Younger Trượt Tự Do 27.79 28. Flimser Trophy 2017 (SUI)
Cadet Girls Younger Tổng 27.79 28. Flimser Trophy 2017 (SUI)
Youngster 1 Trượt Tự Do 27.08 33. internationaler Säntiscup (SUI)
Youngster 1 Tổng 27.08 33. internationaler Säntiscup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet A2 Trượt Tự Do 24.92 32. Internationaler Säntiscup (SUI)
Cadet A2 Tổng 24.92 32. Internationaler Säntiscup (SUI)
Jugend C1 Girls Trượt Tự Do 17.62 Montalin Cup 2016 (SUI)
Jugend C1 Girls Tổng 17.62 Montalin Cup 2016 (SUI)
Youngster Girls Younger Trượt Tự Do 20.86 27. Flimser Trophy 2016 (SUI)
Youngster Girls Younger Tổng 20.86 27. Flimser Trophy 2016 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Futurum Girls 2 Trượt Tự Do 18.80 31. Säntiscup 2016 (SUI)
Futurum Girls 2 Tổng 18.80 31. Säntiscup 2016 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debutant B Younger Trượt Tự Do 12.37 30. Internationaler Säntiscup (SUI)
Debutant B Younger Tổng 12.37 30. Internationaler Säntiscup (SUI)