fsresults

Giulia PELLONI không hoạt động

SUI SUI · Bellinzona CP (16/17–21/22) → BLZ (21/22–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bs Bronze Tổng 28.77 Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze Tổng 24.66 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI) 2021/2022
Bronze 2009-2010 Girls Tổng 25.63 33. Flimser Trophy 2022 (Flims/SUI) 2022/2023
Bronze Gruppo 1 Tổng 21.92 CAMPIONATI TICINESI BS (SUI) 2021/2022
Bs Bronze A Tổng 21.40 LUGANO CUP 21 (SUI) 2021/2022
Bs Bronze Gr.1 Tổng 27.11 LuganoCup (Lugano/SUI) 2022/2023
Inter-Bronze Tổng 21.04 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI) 2019/2020
No Test Tổng 15.00 TICINO CUP 2018 (SUI) 2018/2019
Stellina 3 B Tổng 9.43 GARA DELLE STELLE (SUI) 2016/2017
Stellina 4 B Tổng 10.97 GARA DELLE STELLE (SUI) 2017/2018
Style Bronze Tổng 8.52 Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI) 2022/2023
Style Inter-Silver Tổng 9.79 CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bs Bronze Trượt Tự Do 23.71 CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI)
Bs Bronze Tổng 23.71 CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI)
Style Inter-Silver Trượt Tự Do 9.79 CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI)
Style Inter-Silver Tổng 9.79 CampionatiTicinesiBSeStile (Biasca/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 23.80 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Bronze Tổng 23.80 TicinoCup BancaStato (Bellinzona/SUI)
Bronze 2009-2010 Girls Trượt Tự Do 25.63 33. Flimser Trophy 2022 (Flims/SUI)
Bronze 2009-2010 Girls Tổng 25.63 33. Flimser Trophy 2022 (Flims/SUI)
Bs Bronze Trượt Tự Do 28.77 Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI)
Bs Bronze Tổng 28.77 Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI)
Bs Bronze Gr.1 Trượt Tự Do 27.11 LuganoCup (Lugano/SUI)
Bs Bronze Gr.1 Tổng 27.11 LuganoCup (Lugano/SUI)
Style Bronze SEQUENZA-DI-PASSI 8.52 Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI)
Style Bronze Tổng 8.52 Campionati Ticinesi BS e Stile (Lugano/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 24.66 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Bronze Tổng 24.66 TICINO CUP BANCA STATO 2021 (SUI)
Bronze Girls 2009-2010 Trượt Tự Do 23.70 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)
Bronze Girls 2009-2010 Tổng 23.70 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)
Bronze Gruppo 1 Trượt Tự Do 21.92 CAMPIONATI TICINESI BS (SUI)
Bronze Gruppo 1 Tổng 21.92 CAMPIONATI TICINESI BS (SUI)
Bs Bronze A Trượt Tự Do 21.40 LUGANO CUP 21 (SUI)
Bs Bronze A Tổng 21.40 LUGANO CUP 21 (SUI)
Inter-Bronze Trượt Tự Do 5.70 CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI)
Inter-Bronze Tổng 5.70 CAMPIONATI TICINESI DI STILE (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Trượt Tự Do 22.67 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)
Bronze Tổng 22.67 TICINO CUP BANCA STATO 2020 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Inter-Bronze Trượt Tự Do 21.04 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI)
Inter-Bronze Tổng 21.04 CAMPIONATI TICINESI BREITENSPORT DI LIBERO 2020 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
No Test Trượt Tự Do 15.00 TICINO CUP 2018 (SUI)
No Test Tổng 15.00 TICINO CUP 2018 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Stellina 4 B Trượt Tự Do 10.97 GARA DELLE STELLE (SUI)
Stellina 4 B Tổng 10.97 GARA DELLE STELLE (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Stellina 3 B Trượt Tự Do 9.43 GARA DELLE STELLE (SUI)
Stellina 3 B Tổng 9.43 GARA DELLE STELLE (SUI)