fsresults

Grace SINFIELD không hoạt động

GBR GBR · AXP (14/15–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Non ISU Girls Tổng 21.13 Skate London Open 2021 (GBR) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice FD Solo Ice Dance Tổng 17.88 National Team Challenge 2019 (GBR) 2018/2019
Bnl13+ Basic Novice Girls 13&14 Tổng 23.86 Skate Southern Club International 2019 (GBR) 2018/2019
L1l Level 1 Girls Age 11 Tổng 12.28 Guildford Open 2015 (GBR) 2014/2015
L1l Level 1 Girls-10 & Under Tổng 10.80 Skate Southern 2015 (GBR) 2014/2015
L2l Level 2 Ladies-12&over Tổng 15.29 Guildford Open 2016 (GBR) 2015/2016
L3l Level 3 Ladies-Age 13&over Tổng 15.28 Skate Southern Club International (GBR) 2017/2018
L3l Level 3 Women Tổng 16.48 Skate Southern Club International (GBR) 2017/2018
L3l Level 3 Women Age 12&over Tổng 14.83 Guildford Open IJS 2017 (GBR) 2016/2017
Level 3 Women Tổng 17.37 Lee Valley IJS Open 2017 (GBR) 2017/2018
Level 4 Women Tổng 21.17 Lee Valley IJS Open 2018 (GBR) 2018/2019
Level 4 Women Age 13 And Over Tổng 19.56 GUILDFORD OPEN 2018 (GBR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Non ISU Girls Trượt Tự Do 21.13 Skate London Open 2021 (GBR)
Basic Novice Non ISU Girls Tổng 21.13 Skate London Open 2021 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice FD Solo Ice Dance Vũ Đạo Tự Do 17.88 National Team Challenge 2019 (GBR)
Basic Novice FD Solo Ice Dance Tổng 17.88 National Team Challenge 2019 (GBR)
Bnl13+ Basic Novice Girls 13&14 Trượt Tự Do 23.86 Skate Southern Club International 2019 (GBR)
Bnl13+ Basic Novice Girls 13&14 Tổng 23.86 Skate Southern Club International 2019 (GBR)
Level 4 Women Trượt Tự Do 21.17 Lee Valley IJS Open 2018 (GBR)
Level 4 Women Tổng 21.17 Lee Valley IJS Open 2018 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L3l Level 3 Ladies-Age 13&over Trượt Tự Do 15.28 Skate Southern Club International (GBR)
L3l Level 3 Ladies-Age 13&over Tổng 15.28 Skate Southern Club International (GBR)
L3l Level 3 Women Trượt Tự Do 16.48 Skate Southern Club International (GBR)
L3l Level 3 Women Tổng 16.48 Skate Southern Club International (GBR)
Level 3 Women Trượt Tự Do 17.37 Lee Valley IJS Open 2017 (GBR)
Level 3 Women Tổng 17.37 Lee Valley IJS Open 2017 (GBR)
Level 4 Women Age 13 And Over Trượt Tự Do 19.56 GUILDFORD OPEN 2018 (GBR)
Level 4 Women Age 13 And Over Tổng 19.56 GUILDFORD OPEN 2018 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L3l Level 3 Women Age 12&over Trượt Tự Do 14.83 Guildford Open IJS 2017 (GBR)
L3l Level 3 Women Age 12&over Tổng 14.83 Guildford Open IJS 2017 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L2l Level 2 Ladies-12&over Trượt Tự Do 15.29 Guildford Open 2016 (GBR)
L2l Level 2 Ladies-12&over Tổng 15.29 Guildford Open 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L1l Level 1 Girls Age 11 Trượt Tự Do 12.28 Guildford Open 2015 (GBR)
L1l Level 1 Girls Age 11 Tổng 12.28 Guildford Open 2015 (GBR)
L1l Level 1 Girls-10 & Under Trượt Tự Do 10.80 Skate Southern 2015 (GBR)
L1l Level 1 Girls-10 & Under Tổng 10.80 Skate Southern 2015 (GBR)