fsresults

Greete JALAST không hoạt động

EST EST · FSC Tartu (11/12) → IK Ta (15/16–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.00 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 36.87 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 56.19 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 28.70 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Chicks A Girls Tổng 19.87 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Cubs A Girls Tổng 24.26 Hope Cup 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs B Girls Tổng 24.60 Narva Cup 2013 (Narva/EST) 2013/2014
Cubs B Girls 2003 Tổng 23.12 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.00 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 36.87 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 51.94 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 20.75 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.44 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 56.19 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.38 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 25.38 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 28.70 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 28.70 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.75 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 23.75 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.60 Narva Cup 2013 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 24.60 Narva Cup 2013 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 24.26 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 24.26 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.33 Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Cubs B Girls Tổng 24.33 Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Cubs B Girls 2003 Trượt Tự Do 23.12 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2003 Tổng 23.12 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 19.87 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 19.87 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)