Greig SMITH không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| M9s Level 9 Men Short | Tổng | 24.30 | Aberdeen Open Competition 2017 (GBR) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 25.95 | 11th AVAS Cup (HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.35 | 11th AVAS Cup (HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 75.30 | 11th AVAS Cup (HUN) | 2015/2016 |
| Basic Novice Boys | Tổng | 33.88 | British Figure Skating Championships 2014 (GBR) | 2014/2015 |
| Event Anmfp Advanced Novice Boys Fp | Tổng | 36.96 | Dundee Open 2015 (GBR) | |
| Event Anmsp Advanced Novice Boys SP | Tổng | 21.06 | Dundee Open 2015 (GBR) | |
| Level 9 Men SP | Tổng | 24.88 | Aberdeen Open 2016 (GBR) | 2016/2017 |
| M9f Level 9 Men Free | Tổng | 55.06 | Aberdeen Open Competition 2017 (GBR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| M9f Level 9 Men Free | Trượt Tự Do | 55.06 | Aberdeen Open Competition 2017 (GBR) |
| M9f Level 9 Men Free | Tổng | 55.06 | Aberdeen Open Competition 2017 (GBR) |
| M9s Level 9 Men Short | Chương trình Ngắn | 24.30 | Aberdeen Open Competition 2017 (GBR) |
| M9s Level 9 Men Short | Tổng | 24.30 | Aberdeen Open Competition 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Level 9 Men SP | Chương trình Ngắn | 24.88 | Aberdeen Open 2016 (GBR) |
| Level 9 Men SP | Tổng | 24.88 | Aberdeen Open 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 25.95 | 11th AVAS Cup (HUN) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.35 | 11th AVAS Cup (HUN) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 75.30 | 11th AVAS Cup (HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 33.88 | British Figure Skating Championships 2014 (GBR) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 33.88 | British Figure Skating Championships 2014 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Dundee Open 2015 GBR |
Event Anmsp Advanced Novice Boys SP | 1 | 21.06 |
Short Program 1 (21.06)
|
|
| Dundee Open 2015 GBR |
Event Anmfp Advanced Novice Boys Fp | 1 | 36.96 |
Free Skating 1 (36.96)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.10.2017 | Aberdeen Open Competition 2017 GBR |
M9s Level 9 Men Short | 2 | 24.30 |
Short Program 2 (24.30)
|
| 20–22.10.2017 | Aberdeen Open Competition 2017 GBR |
M9f Level 9 Men Free | 2 | 55.06 |
Free Skating 2 (55.06)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.10.2016 | Aberdeen Open 2016 GBR |
Level 9 Men SP | 4 | 24.88 |
Short Program 4 (24.88)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2016 | 11th AVAS Cup HUN |
Advanced Novice Boys | 1 | 75.30 |
Short Program 1 (25.95) Free Skating 1 (49.35)
|
| 01–06.12.2015 | British Championships 2015 🏅 Nat. 2 GBR |
Advanced Novice Boys | 2 | 65.07 |
Short Program 3 (21.48) Free Skating 1 (43.59)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | British Figure Skating Championships 2014 🥇 Nat. champion GBR |
Basic Novice Boys | 1 | 33.88 |
Free Skating 1 (33.88)
|