fsresults

Greta DENISOVA

EST EST · FSC Tartu (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 33.85 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B Girls Tổng 16.64 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B 2014 Girls Tổng 26.26 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Cubs B Girls Tổng 27.87 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B Girls 2013/14 Tổng 24.73 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 33.85 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 33.85 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 27.87 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 27.87 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2014 Girls Trượt Tự Do 26.26 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Cubs B 2014 Girls Tổng 26.26 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 25.29 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 25.29 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Cubs B Girls 2013/14 Trượt Tự Do 24.73 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2013/14 Tổng 24.73 OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 16.64 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 16.64 Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)