Grit ANDRE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Tổng | 25.65 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 21.50 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Chicks B Girls | Tổng | 15.41 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs B 2013/14 Girls | Tổng | 19.18 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Cubs B 2014 Girls | Tổng | 28.35 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Cubs B Girls | Tổng | 29.18 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 25.65 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 25.65 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2013/14 Girls | Trượt Tự Do | 19.18 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2013/14 Girls | Tổng | 19.18 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2014 Girls | Trượt Tự Do | 28.35 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2014 Girls | Tổng | 28.35 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 29.18 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 29.18 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 21.50 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 21.50 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 15.41 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 15.41 | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 10 | 25.65 |
Free Skating 10 (25.65)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 1 | 29.18 |
Free Skating 1 (29.18)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Cubs B 2014 Girls | 4 | 28.35 |
Free Skating 4 (28.35)
|
| 04–05.11.2023 | New Star 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 5 | 26.04 |
Free Skating 5 (26.04)
|
| 30–01.09.2023 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 Tallinn/EST |
Cubs B 2013/14 Girls | 10 | 19.18 |
Free Skating 10 (19.18)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 8 | 21.50 |
Free Skating 8 (21.50)
|
| 10–11.12.2022 | Tallinn Open Championships 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 14 | 16.50 |
Free Skating 14 (16.50)
|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 15 | 15.41 |
Free Skating 15 (15.41)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…