Hanna MROCZKOWSKA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Tổng | 26.60 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 14.84 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 26.60 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
| Basic Novice B Girls | Tổng | 26.60 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 (Opole/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice I Girls | Chương trình Ngắn | 14.84 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.03.2017 | Polish Youngsters and Youth Championships 2017 🥇 Nat. champion Opole/POL |
Basic Novice B Girls | 1 | 26.60 |
Free Skating 1 (26.60)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Polish Novice Championships 2016 Nationals Warsaw/POL |
Novice I Girls |
Short Program 7 (14.84)
|