fsresults

Hanna VEJA

LAT LAT · FSC OZO (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs B 2015 Girls Tổng 18.83 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2014 And Younger Girls Tổng 15.85 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Beginners 2015 & Younger Girls Tổng 14.38 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) 2025/2026
Chicks B 2015 Girls Tổng 17.05 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks C 2015 Girls Tổng 14.36 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2015 & Younger Girls Trượt Tự Do 14.38 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Beginners 2015 & Younger Girls Tổng 14.38 Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT)
Cubs B 2015 Girls Trượt Tự Do 18.83 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Cubs B 2015 Girls Tổng 18.83 Volvo Open Cup 58th (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2014 And Younger Girls Trượt Tự Do 15.85 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Beginners 2014 And Younger Girls Tổng 15.85 Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2015 Girls Trượt Tự Do 17.05 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks B 2015 Girls Tổng 17.05 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks C 2015 Girls Trượt Tự Do 14.36 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Chicks C 2015 Girls Tổng 14.36 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)