Hannaly MAANIIT
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.41 | Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.69 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 56.76 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.33 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Chicks A Girls | Tổng | 24.00 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Chicks A Girls 2013 | Tổng | 23.33 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.21 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Cubs A Girls 2013/14 | Tổng | 26.92 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Cubs B 2012/2013 Girls | Tổng | 25.65 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.65 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.50 | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.41 | Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.69 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 56.76 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.50 | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.50 | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.33 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.33 | Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 31.21 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 31.21 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2013/14 | Trượt Tự Do | 26.92 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2013/14 | Tổng | 26.92 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 23.93 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 23.93 | Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2012/2013 Girls | Trượt Tự Do | 25.65 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2012/2013 Girls | Tổng | 25.65 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 24.65 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.65 | Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 24.00 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 24.00 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls 2013 | Trượt Tự Do | 23.33 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls 2013 | Tổng | 23.33 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | Olympic Autumn Cup 2026 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 14 | 25.41 |
Short Program 14 (25.41)
|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 11 | 56.76 |
Short Program 11 (20.07) Free Skating 11 (36.69)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 8 | 31.21 |
Free Skating 8 (31.21)
|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 2 | 27.97 |
Free Skating 2 (27.97)
|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2013/14 | 6 | 26.92 |
Free Skating 6 (26.92)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 4 | 29.86 |
Free Skating 4 (29.86)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 7 | 30.50 |
Free Skating 7 (30.50)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 8 | 29.92 |
Free Skating 8 (29.92)
|
| 02–03.12.2023 | Tallinn Open Championships 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 7 | 27.30 |
Free Skating 7 (27.30)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 13 | 28.30 |
Free Skating 13 (28.30)
|
| 30–01.09.2023 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 Tallinn/EST |
Cubs A 2013/14 Girls | 4 | 25.43 |
Free Skating 4 (25.43)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Cubs B 2012/2013 Girls | 4 | 25.65 |
Free Skating 4 (25.65)
|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 9 | 24.28 |
Free Skating 9 (24.28)
|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 12 | 24.65 |
Free Skating 12 (24.65)
|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | WD | ||
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 6 | 24.53 |
Free Skating 6 (24.53)
|
| 10–11.12.2022 | Tallinn Open Championships 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 24 | 23.93 |
Free Skating 24 (23.93)
|
| 03–04.12.2022 | OLYMPIC WINTER CUP 2022 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 9 | 23.81 |
Free Skating 9 (23.81)
|
| 03–06.11.2022 | Volvo Open Cup 47th.InterClub Riga/LAT |
Cubs B Girls | 15 | 19.18 |
Free Skating 15 (19.18)
|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 13 | 22.87 |
Free Skating 13 (22.87)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls 2013 | 6 | 23.33 |
Free Skating 6 (23.33)
|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 8 | 21.47 |
Free Skating 8 (21.47)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 6 | 24.00 |
Free Skating 6 (24.00)
|
| 10–12.12.2021 | Tallinn Open Championships 2021 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 8 | 22.27 |
Free Skating 8 (22.27)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Pre-Chicks A Girls |
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian Junior National Championships — Advanced Novice Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn · Trượt Tự Do chỉ
12.92−15.08
Free Skating
12.92Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…