Hannelore GOOSSENS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.16 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.08 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 72.24 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.02 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.40 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.42 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.02 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.16 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.40 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.08 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 67.42 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 72.24 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.01.2015 | Dutch Open Championships 2015 Nat. 7 Den Bosch/NED |
Advanced Novice Girls | 7 | 72.24 |
Short Program 6 (25.16) Free Skating 5 (47.08)
|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 22 | 67.42 |
Short Program 30 (23.02) Free Skating 21 (44.40)
|