Harmonie WONG không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Joda WALTER (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.78 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 45.57 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 72.35 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Joda WALTER | Chương trình Ngắn | 21.21 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Joda WALTER | Trượt Tự Do | 27.33 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
| Senior Pairs với Joda WALTER | Tổng | 48.54 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 15.90 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Joda WALTER | Chương trình Ngắn | 21.21 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Pairs với Joda WALTER | Trượt Tự Do | 27.33 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Pairs với Joda WALTER | Tổng | 48.54 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 19.85 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 40.32 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 60.17 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.78 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 45.57 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 72.35 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nationals Penrith/AUS |
Senior Women | WD |
Short Program 11 (15.90)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships Nat. 6 Brisbane/AUS |
Senior Women | 6 | 60.17 |
Short Program 7 (19.85) Free Skating 6 (40.32)
|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Senior Pairs với Joda WALTER | 2 | 48.54 |
Short Program 2 (21.21) Free Skating 2 (27.33)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 7 Melbourne/AUS |
Senior Women | 7 | 72.35 |
Short Program 6 (26.78) Free Skating 7 (45.57)
|