fsresults

Harriet ANDERSSON

SWE SWE · HalKK (22/23) → Halmstads KK (22/23–24/25) → Halmstads Konståkningsklubb (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 26.20 Tyringehoppet - 2026 (Tyringe/SWE) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 23.86 Lergökshoppet 2024 (Ängelholm/SWE) 2024/2025
Youth 13 B Girls Tổng 26.52 Partille Trophy (Partille/SWE) 2022/2023
Youth 13 B Girls 2 Tổng 23.08 Mörrumstrofén (Jössastigen 9, 375 32 Mörrum/SWE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 26.20 Tyringehoppet - 2026 (Tyringe/SWE)
Blå 3 Tổng 26.20 Tyringehoppet - 2026 (Tyringe/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 21.55 Falkenbergstrofén - System 2 - 2026 (Falkenberg/SWE)
Blå 2 Tổng 21.55 Falkenbergstrofén - System 2 - 2026 (Falkenberg/SWE)
Blå 3 Trượt Tự Do 23.59 Mörrumstrofén 2026 (Mörrum/SWE)
Blå 3 Tổng 23.59 Mörrumstrofén 2026 (Mörrum/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 23.86 Lergökshoppet 2024 (Ängelholm/SWE)
Blå 2 Tổng 23.86 Lergökshoppet 2024 (Ängelholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 24.26 Inges Minnestävling - klubbtävling (Olympiarinken, Mellersta Stenbocksgatan 16, 254 37/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 24.26 Inges Minnestävling - klubbtävling (Olympiarinken, Mellersta Stenbocksgatan 16, 254 37/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 26.52 Partille Trophy (Partille/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 26.52 Partille Trophy (Partille/SWE)
Youth 13 B Girls 2 Trượt Tự Do 23.08 Mörrumstrofén (Jössastigen 9, 375 32 Mörrum/SWE)
Youth 13 B Girls 2 Tổng 23.08 Mörrumstrofén (Jössastigen 9, 375 32 Mörrum/SWE)