Heidi LILLESÆTER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.15 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.32 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 95.11 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.15 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.96 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 95.11 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.03 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.21 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 91.24 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.38 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.32 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 92.70 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2014 | Norwegian Championships (NM/LM) 2014 Sarpsborg/NOR |
Junior Women | 6 | 95.11 |
Short Program 7 (33.15) Free Skating 6 (61.96)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 Stavanger/NOR |
Junior Women | 3 | 91.24 |
Short Program 3 (33.03) Free Skating 3 (58.21)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 Trondheim/NOR |
Junior Women | 2 | 92.70 |
Short Program 5 (30.38) Free Skating 1 (62.32)
|