Helena LÕIV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2010-2011 Girls | Tổng | 19.63 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2010-2011 Girls | Trượt Tự Do | 19.63 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2010-2011 Girls | Tổng | 19.63 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Young 2010-2011 Girls | 6 | 19.63 |
Free Skating 6 (19.63)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Young 2010-2011 Girls | 15 | 16.30 |
Free Skating 15 (16.30)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Young 2010-2011 Girls | 6 | 17.27 |
Free Skating 6 (17.27)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…