Helena STENBACKA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.92 | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) | 2008/2009 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.98 | Finnish Championships 2012, Singles and Ice Dance (Tampere/FIN) | 2011/2012 |
| Senior Women | Tổng | 104.95 | Finnish Championships 2012, Singles and Ice Dance (Tampere/FIN) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.00 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) | 2007/2008 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.13 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) | 2007/2008 |
| Junior Women | Tổng | 97.13 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.94 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.29 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
| Senior Women | Tổng | 95.23 | Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.97 | Finnish Championships 2012, Singles and Ice Dance (Tampere/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.98 | Finnish Championships 2012, Singles and Ice Dance (Tampere/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 104.95 | Finnish Championships 2012, Singles and Ice Dance (Tampere/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.10 | Finnish Championships 2011, Seniors and Juniors (Turku/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 67.61 | Finnish Championships 2011, Seniors and Juniors (Turku/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 98.71 | Finnish Championships 2011, Seniors and Juniors (Turku/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 39.92 | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.08 | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 103.00 | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.00 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.13 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) |
| Junior Women | Tổng | 97.13 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Finnish Championships 2014, Seniors and Juniors Nat. 9 Espoo/FIN |
Senior Women | 9 | 104.41 |
Short Program 10 (36.20) Free Skating 9 (68.21)
|
| 29.11–01.12.2013 | Denkova-Staviski Cup 2013 Sofia/BGR |
Senior Women | 17 | 95.23 |
Short Program 17 (31.94) Free Skating 17 (63.29)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2011 | Finnish Championships 2012, Singles and Ice Dance Nat. 12 Tampere/FIN |
Senior Women | 12 | 104.95 |
Short Program 14 (34.97) Free Skating 11 (69.98)
|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Senior Girls | WD |
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.12.2010 | Finnish Championships 2011, Seniors and Juniors Nat. 9 Turku/FIN |
Senior Women | 9 | 98.71 |
Short Program 9 (31.10) Free Skating 8 (67.61)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2008 | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance Nat. 6 Helsinki/FIN |
Senior Women | 6 | 103.00 |
Short Program 6 (39.92) Free Skating 6 (63.08)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2007 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors Nat. 10 Rauma/FIN |
Junior Women | 10 | 97.13 |
Short Program 13 (34.00) Free Skating 7 (63.13)
|