Helene BUREL không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Solo | FOXTROT | 6.14 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) | 2010/2011 |
| Bronze Solo | PAS-DE-QUATORZE | 8.00 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) | 2010/2011 |
| Bronze Solo | Tổng | 14.14 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Interpretation Bronze Solo | INTERPRETATION-DANCE | 17.91 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Solo | FOXTROT | 6.14 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) |
| Bronze Solo | PAS-DE-QUATORZE | 8.00 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) |
| Bronze Solo | Tổng | 14.14 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) |
| Interpretation Bronze Solo | INTERPRETATION-DANCE | 17.91 | XXIV COUPE DES DRUIDES (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.01.2011 | XXIV COUPE DES DRUIDES FRA |
Bronze Solo với LE Havre SOLO | 1 | 14.14 |
Pas De Quatorze 1 (8.00) Foxtrot 1 (6.14)
|
| 22.01.2011 | XXIV COUPE DES DRUIDES FRA |
Interpretation Bronze Solo với LE Havre SOLO |
Interpretation Dance 1 (17.91)
|