fsresults

Hendrik PART

EST EST · FSC Kristalluisk (23/24–25/26) → SC GLISS (25/26–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Boys Tổng 25.05 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Boys Tổng 19.96 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks B Boys Tổng 19.32 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B Boys 2016/17 Tổng 18.64 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Chicks C Boys Tổng 9.25 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 25.05 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 25.05 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 19.96 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks A Boys Tổng 19.96 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Trượt Tự Do 16.28 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 16.28 Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys 2016/17 Trượt Tự Do 18.64 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys 2016/17 Tổng 18.64 Olympic Autumn Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Boys Trượt Tự Do 19.32 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 19.32 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Chicks C Boys Trượt Tự Do 9.25 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)
Chicks C Boys Tổng 9.25 Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST)