Holly BILINSKI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 59.81 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters Women Free Skating Class I | Tổng | 35.33 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters Women Free Skating Class I | Trượt Tự Do | 35.33 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) |
| Masters Women Free Skating Class I | Tổng | 35.33 | 2024 North American International Adult Competition (Calgary/CAN) |
| Masters Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 59.81 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Masters Women I Free Skating | Tổng | 59.81 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Masters Women I Free Skating | 6 | 59.81 |
Free Skating 6 (59.81)
|
| 19–21.09.2024 | 2024 North American International Adult Competition Calgary/CAN |
Masters Women Free Skating Class I | 5 | 35.33 |
Free Skating 5 (35.33)
|