Ian BEHARRY không hoạt động Access
1991-11-28 Scarborough ON 178 cm Guleph ON ⛸ từ 1994 student Xếp Hạng Thế Giới: #40 Senior Pairs với Brittany JONES (752 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Kevin Wheeler Biên Đạo: Susie McGrigor
Sơ Yếu Lý Lịch
Sơ Yếu Lý Lịch — với Katherine BOBAK
Sơ Yếu Lý Lịch — với Zoey BROWN
Sơ Yếu Lý Lịch — với Brittany JONES
Sơ Yếu Lý Lịch — với Kristen TIKEL
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Zoey BROWN (08/09); Kristen TIKEL (09/10–10/11); Katherine BOBAK (11/12); Brittany JONES (12/13)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Katherine BOBAK | Chương trình Ngắn | 52.77chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Brittany JONES | Trượt Tự Do | 101.08chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) | 2012/2013 |
| Junior Pairs với Brittany JONES | Tổng | 152.78chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Brittany JONES | Chương trình Ngắn | 51.70chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Brittany JONES | Trượt Tự Do | 101.08chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Brittany JONES | Tổng | 152.78chính thức | ISU JGP Austria 2012 (Linz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Katherine BOBAK | Chương trình Ngắn | 52.77chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) |
| Junior Pairs với Katherine BOBAK | Trượt Tự Do | 99.88chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) |
| Junior Pairs với Katherine BOBAK | Tổng | 152.65chính thức | ISU Grand Prix Final 2011/12 (Quebec City, QC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Kristen TIKEL | Chương trình Ngắn | 38.15chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Kristen TIKEL | Trượt Tự Do | 79.54chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Kristen TIKEL | Tổng | 117.69chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Kristen TIKEL | Chương trình Ngắn | 41.06chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Kristen TIKEL | Trượt Tự Do | 71.52chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Kristen TIKEL | Tổng | 112.58chính thức | ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Zoey BROWN | Chương trình Ngắn | 45.35chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Zoey BROWN | Trượt Tự Do | 74.87chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Zoey BROWN | Tổng | 120.22chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Pairs với Brittany JONES | 6 | 147.97 |
Short Program 5 (51.57) Free Skating 7 (96.40)
|
| 06–09.12.2012 | ISU Grand Prix Final 2012 Sochi/RUS |
Junior Pairs với Brittany JONES | 6 | 145.89 |
Short Program 6 (48.11) Free Skating 6 (97.78)
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Pairs với Brittany JONES | 3 | 134.06 |
Short Program 3 (46.90) Free Skating 2 (87.16)
|
| 12–15.09.2012 | ISU JGP Austria 2012 Linz/AUT |
Junior Pairs với Brittany JONES | 1 | 152.78 |
Short Program 1 (51.70) Free Skating 1 (101.08)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Pairs với Katherine BOBAK | 7 | 139.89 |
Short Program 6 (49.77) Free Skating 6 (90.12)
|
| 07–11.12.2011 | ISU Grand Prix Final 2011/12 Quebec City, QC/CAN |
Junior Pairs với Katherine BOBAK | 2 | 152.65 |
Short Program 2 (52.77) Free Skating 2 (99.88)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Pairs với Katherine BOBAK | 1 | 147.72 |
Short Program 2 (49.73) Free Skating 1 (97.99)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Katherine BOBAK | 2 | 132.54 |
Short Program 5 (41.63) Free Skating 2 (90.91)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Pairs với Kristen TIKEL | 5 | 117.69 |
Short Program 7 (38.15) Free Skating 5 (79.54)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Pairs với Kristen TIKEL | 10 | 104.95 |
Short Program 9 (36.29) Free Skating 10 (68.66)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2009 | ISU JGP Minsk Ice Minsk/BLR |
Junior Pairs với Kristen TIKEL | 9 | 112.58 |
Short Program 9 (41.06) Free Skating 9 (71.52)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.10.2008 | ISU JGP J. Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Zoey BROWN | 9 | 120.22 |
Short Program 8 (45.35) Free Skating 9 (74.87)
|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Zoey BROWN | 7 | 115.39 |
Short Program 9 (40.86) Free Skating 6 (74.53)
|