fsresults

Ice Cubes

BEL BEL

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Tổng 51.43 Ice Crystal Trophy 2026 (Gent/BEL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice Basic Tổng 18.81 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL) 2012/2013

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 51.43 Ice Crystal Trophy 2026 (Gent/BEL)
Basic Novice Tổng 51.43 Ice Crystal Trophy 2026 (Gent/BEL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 22.21 Winter Cup 2017 (BEL)
Basic Novice Tổng 22.21 Winter Cup 2017 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 19.10 WINTER CUP 2012 (BEL)
Basic Novice Tổng 19.10 WINTER CUP 2012 (BEL)
Novice Basic Trượt Tự Do 18.81 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL)
Novice Basic Tổng 18.81 KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2013 (BEL)