Ice DIAMONDS Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Muodostelma | Tổng | 29.61 | YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A | Tổng | 29.81 | 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza (ITA) | 2014/2015 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 52.09 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Junior | Trượt Tự Do | 81.75 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Junior | Tổng | 133.84 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Junior Free Skating | Trượt Tự Do | 63.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Hf | Tổng | 72.12 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN) | 2022/2023 |
| Junior Kansalliset | Tổng | 52.36 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN) | 2016/2017 |
| Junior L1 | Tổng | 47.44 | mlkans2lk (Espoo/FIN) | 2021/2022 |
| Junior L1_kansalliset | Tổng | 47.08 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Junior L2 | Tổng | 46.75 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) | 2017/2018 |
| Junior L5 | Tổng | 54.48 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Junior Lohko 2 | Tổng | 49.58 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) | 2016/2017 |
| Junior Lyhytohjelma | Tổng | 35.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Short Program | Chương trình Ngắn | 35.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) | 2024/2025 |
| Junior Sm | Chương trình Ngắn | 38.90 | ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) | 2025/2026 |
| Junior Sm | Trượt Tự Do | 58.89 | ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) | 2025/2026 |
| Junior Sm | Tổng | 97.79 | ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) | 2025/2026 |
| Junior Vapaaohjelma | Tổng | 63.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) | 2024/2025 |
| Lohko 2 | Tổng | 41.69 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) | 2017/2018 |
| Sm Junior Hopeafinaali | Tổng | 65.17 | ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF (Seinäjoki / SeiTL/FIN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Muodostelma | Chương trình Ngắn | 29.61 | YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) |
| Junior Muodostelma | Tổng | 29.61 | YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 37.74 | Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 71.11 | Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN) |
| Junior | Tổng | 108.85 | Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN) |
| Junior Sm | Chương trình Ngắn | 38.90 | ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) |
| Junior Sm | Trượt Tự Do | 58.89 | ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) |
| Junior Sm | Tổng | 97.79 | ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) |
| Sm Junior Hopeafinaali | Trượt Tự Do | 65.17 | ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF (Seinäjoki / SeiTL/FIN) |
| Sm Junior Hopeafinaali | Tổng | 65.17 | ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF (Seinäjoki / SeiTL/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 35.22 | ML SM-sarjojen 1vk (Jyväskylä / JyTLS/FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 62.91 | ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF (Helsinki/FIN) |
| Junior | Tổng | 95.73 | ML SM-sarjojen 1vk (Jyväskylä / JyTLS/FIN) |
| Junior Free Skating | Trượt Tự Do | 63.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) |
| Junior Lyhytohjelma | Chương trình Ngắn | 35.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) |
| Junior Lyhytohjelma | Tổng | 35.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) |
| Junior Short Program | Chương trình Ngắn | 35.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) |
| Junior Vapaaohjelma | Trượt Tự Do | 63.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) |
| Junior Vapaaohjelma | Tổng | 63.57 | ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 39.37 | Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 71.66 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF (Helsinki/FIN) |
| Junior | Tổng | 95.06 | MLSM 1vk (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 45.76 | Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 73.99 | Muodostelmaluistelu SM-sarjat 1.valintakilpailu (Lahti/FIN) |
| Junior | Tổng | 119.02 | Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN) |
| Junior Hf | Trượt Tự Do | 72.12 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN) |
| Junior Hf | Tổng | 72.12 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Trượt Tự Do | 50.99 | ML Kutsukilpailut (Turku/FIN) |
| Junior | Tổng | 50.99 | ML Kutsukilpailut (Turku/FIN) |
| Junior L1 | Trượt Tự Do | 47.44 | mlkans2lk (Espoo/FIN) |
| Junior L1 | Tổng | 47.44 | mlkans2lk (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Trượt Tự Do | 49.80 | Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 (FIN) |
| Junior | Tổng | 49.80 | Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 (FIN) |
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 50.12 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 50.12 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) |
| Junior L1_kansalliset | Trượt Tự Do | 47.08 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) |
| Junior L1_kansalliset | Tổng | 47.08 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 43.57 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 43.57 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN) |
| Junior L5 | Trượt Tự Do | 54.48 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) |
| Junior L5 | Tổng | 54.48 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 41.31 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 41.31 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Junior L2 | Trượt Tự Do | 46.75 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) |
| Junior L2 | Tổng | 46.75 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) |
| Junior Lohko 2 | Trượt Tự Do | 41.69 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) |
| Lohko 2 | Tổng | 41.69 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 52.36 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 52.36 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN) |
| Junior Lohko 2 | Trượt Tự Do | 49.58 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) |
| Junior Lohko 2 | Tổng | 49.58 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 42.61 | ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 71.54 | ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN) |
| Junior | Tổng | 114.15 | ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A | Trượt Tự Do | 29.81 | 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza (ITA) |
| Basic Novice A | Tổng | 29.81 | 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza (ITA) |
| Junior | Chương trình Ngắn | 36.60 | ML SM-sarjojen 2.vk. 13-.14.12.2014 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 68.64 | ML SM 2015 -kilpailut (FIN) |
| Junior | Tổng | 103.80 | ML SM-sarjojen 1.vk. 8.-9.11.2014 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 36.14 | ML 2. SM-sarjojen valinta 6.-8.12.2013 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 77.76 | ML SM 2014 22.-23.2.2014 (FIN) |
| Junior | Tổng | 108.82 | ML SM 2014 22.-23.2.2014 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 30.40 | SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 52.46 | SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 1.vk.9.-11.11.12 (FIN) |
| Junior | Tổng | 79.62 | SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Trượt Tự Do | 42.86 | ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN) |
| Junior | Tổng | 42.86 | ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN) |
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 40.39 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 40.39 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 32.89 | ML SM-sarjojen 2 vk. 7.-9.1.2011 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 67.29 | ML hopeafin & kans. 3. kilpailu 26.-27.3.11 (FIN) |
| Junior | Tổng | 71.71 | ML SM-sarjojen 1. vk. 12.-14.11.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 52.09 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 81.75 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) |
| Junior | Tổng | 133.84 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 38.14 | Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 67.12 | Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN) |
| Junior | Tổng | 105.26 | Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP Vantaa/FIN |
Junior Muodostelma | 14 | 29.61 |
Short Program 14 (29.61)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2026 | ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF Seinäjoki / SeiTL/FIN |
Sm Junior Hopeafinaali | 3 | 65.17 |
Free Skating 3 (65.17)
|
| 10.01.2026–10.01.2006 | Kataja Synchro 2026 Joensuu / JoKa/FIN |
Junior | 2 | 84.18 |
Short Program 2 (28.97) Free Skating 2 (55.21)
|
| 06–07.12.2025 | ML SM-sarjojen 2. vk Tampere / TapTL/FIN |
Junior Sm | 15 | 97.79 |
Short Program 15 (38.90) Free Skating 15 (58.89)
|
| 08–09.11.2025 | Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu Vantaa / EVT & TTK/FIN |
Junior | 14 | 99.51 |
Short Program 15 (32.83) Free Skating 14 (66.68)
|
| 26.10.2025 | Diamonds On Ice JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN |
Junior | 2 | 108.85 |
Short Program 2 (37.74) Free Skating 2 (71.11)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2025 | ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF Helsinki/FIN |
Junior | 3 | 62.91 |
Free Skating 3 (62.91)
|
| 15–16.02.2025 | ML Tiksi IceClub 2025 Vantaa/FIN |
Junior Short Program |
Short Program 2 (35.57)
|
||
| 15–16.02.2025 | ML Tiksi IceClub 2025 Vantaa/FIN |
Junior Lyhytohjelma | 2 | 35.57 |
Short Program 2 (35.57)
|
| 15–16.02.2025 | ML Tiksi IceClub 2025 Vantaa/FIN |
Junior Free Skating |
Free Skating 2 (63.57)
|
||
| 15–16.02.2025 | ML Tiksi IceClub 2025 Vantaa/FIN |
Junior Vapaaohjelma | 2 | 63.57 |
Free Skating 2 (63.57)
|
| 07–08.12.2024 | ML SM sarjojen 2vk Tampere / TapTL/FIN |
Junior | 15 | 87.16 |
Short Program 15 (31.08) Free Skating 15 (56.08)
|
| 02–03.11.2024 | ML SM-sarjojen 1vk Jyväskylä / JyTLS/FIN |
Junior | 15 | 95.73 |
Short Program 13 (35.22) Free Skating 15 (60.51)
|
| 13.10.2024 | SynchroTour 2024 Lyhytohjelma Helsinki/FIN |
Junior | 14 | 28.92 |
Short Program 14 (28.92)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF Helsinki/FIN |
Junior | 1 | 71.66 |
Free Skating 1 (71.66)
|
| 19.01.2024 | Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 Kouvola //FIN |
Junior | 2 | 39.37 |
Short Program 2 (39.37)
|
| 09–10.12.2023 | ML SM 2vk Helsinki/FIN |
Junior | 14 | 89.79 |
Short Program 14 (31.57) Free Skating 14 (58.22)
|
| 04–05.11.2023 | MLSM 1vk Helsinki/FIN |
Junior | 14 | 95.06 |
Short Program 13 (38.05) Free Skating 14 (57.01)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.03.2023 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu Espoo / EsJt/FIN |
Junior Hf | 1 | 72.12 |
Free Skating 1 (72.12)
|
| 21.01.2023 | Diamonds On Ice Jyväskylä/FIN |
Junior | 2 | 119.02 |
Short Program 2 (45.76) Free Skating 3 (73.26)
|
| 03–04.12.2022 | mlsm2vk Espoo / HL/FIN |
Junior | 13 | 103.04 |
Short Program 13 (36.53) Free Skating 13 (66.51)
|
| 05–06.11.2022 | Muodostelmaluistelu SM-sarjat 1.valintakilpailu Lahti/FIN |
Junior | 12 | 110.03 |
Short Program 13 (36.04) Free Skating 12 (73.99)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2022 | ML 3. Kilpailu ja SM-sarjojen HF 12.-13.3.2022 FIN |
Junior | 4 | 47.57 |
Free Skating 4 (47.57)
|
| 12.02.2022 | ML Kutsukilpailut Turku/FIN |
Junior | 2 | 50.99 |
Free Skating 2 (50.99)
|
| 29–30.01.2022 | mlkans2lk Espoo/FIN |
Junior L1 | 4 | 47.44 |
Free Skating 4 (47.44)
|
| 20–21.11.2021 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 FIN |
Junior L1 | 2 | 44.24 |
Free Skating 2 (44.24)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.11.2020 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 FIN |
Junior L1 | WD |
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2020 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 FIN |
Junior Kansalliset | 5 | 50.12 |
Free Skating 5 (50.12)
|
| 08–09.02.2020 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 FIN |
Junior L1_kansalliset | 2 | 47.08 |
Free Skating 2 (47.08)
|
| 23.11.2019 | Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 FIN |
Junior | 1 | 49.80 |
Free Skating 1 (49.80)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2019 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu FIN |
Junior Kansalliset | 9 | 43.57 |
Free Skating 9 (43.57)
|
| 09–10.02.2019 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 FIN |
Junior L5 | 1 | 54.48 |
Free Skating 1 (54.48)
|
| 01.12.2018 | ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 FIN |
Junior L5 | 1 | 48.76 |
Free Skating 1 (48.76)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.03.2018 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu FIN |
Junior Kansalliset | 5 | 41.31 |
Free Skating 5 (41.31)
|
| 20.01.2018 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 FIN |
Junior L2 | 1 | 46.75 |
Free Skating 1 (46.75)
|
| 26.11.2017 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu FIN |
Junior Lohko 2 |
Free Skating 1 (41.69)
|
||
| 26.11.2017 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu FIN |
Lohko 2 | 1 | 41.69 |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2017 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 FIN |
Junior Kansalliset | 1 | 52.36 |
Free Skating 1 (52.36)
|
| 11–12.02.2017 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 FIN |
Junior Lohko 2 | 1 | 49.58 |
Free Skating 1 (49.58)
|
| 26–27.11.2016 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 26.-27.11.16 FIN |
Junior Lohko 2 | 1 | 43.28 |
Free Skating 1 (43.28)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.02.2016 | ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 Nat. 11 FIN |
Junior | 11 | 114.15 |
Short Program 10 (42.61) Free Skating 11 (71.54)
|
| 05–06.12.2015 | ML SM-sarjojen 2.vk. 5.-6.12.15 FIN |
Junior | 8 | 111.02 |
Short Program 7 (42.22) Free Skating 9 (68.80)
|
| 07–08.11.2015 | ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2015 FIN |
Junior |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–01.03.2015 | ML SM 2015 -kilpailut Nat. 12 FIN |
Junior | 12 | 103.62 |
Short Program 12 (34.98) Free Skating 12 (68.64)
|
| 22.02.2015 | 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza ITA |
Basic Novice A | 3 | 29.81 |
Free Skating 3 (29.81)
|
| 13–14.12.2014 | ML SM-sarjojen 2.vk. 13-.14.12.2014 FIN |
Junior | 11 | 102.64 |
Short Program 11 (36.60) Free Skating 11 (66.04)
|
| 08–09.11.2014 | ML SM-sarjojen 1.vk. 8.-9.11.2014 FIN |
Junior | 11 | 103.80 |
Short Program 10 (35.90) Free Skating 12 (67.90)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.02.2014 | ML SM 2014 22.-23.2.2014 Nat. 9 FIN |
Junior | 9 | 108.82 |
Short Program 12 (31.06) Free Skating 8 (77.76)
|
| 06–08.12.2013 | ML 2. SM-sarjojen valinta 6.-8.12.2013 FIN |
Junior | 10 | 107.86 |
Short Program 11 (36.14) Free Skating 10 (71.72)
|
| 08–10.11.2013 | ML SM-sarjojen 1. vk. 8.-10.11.2013 FIN |
Junior | 10 | 103.89 |
Short Program 10 (35.17) Free Skating 10 (68.72)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2012 | SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 FIN |
Junior | 14 | 79.62 |
Short Program 11 (30.40) Free Skating 14 (49.22)
|
| 09–11.11.2012 | SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 1.vk.9.-11.11.12 FIN |
Junior |
Short Program 13 (24.62) Free Skating 12 (52.46)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.03.2012 | ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 FIN |
Junior | 3 | 42.86 |
Free Skating 3 (42.86)
|
| 09.01.2012 | 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. FIN |
Junior Kansalliset | 2 | 40.39 |
Free Skating 2 (40.39)
|
| 11.12.2011 | 2. Lohkon Kans Tul/Min/Jun/Sen/Aik 1.vk 11.12.2011 FIN |
Junior | 1 | 40.55 |
Free Skating 1 (40.55)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.03.2011 | ML hopeafin & kans. 3. kilpailu 26.-27.3.11 FIN |
Junior | 2 | 67.29 |
Free Skating 2 (67.29)
|
| 07–09.01.2011 | ML SM-sarjojen 2 vk. 7.-9.1.2011 FIN |
Junior |
Short Program 12 (32.89) Free Skating 13 (57.72)
|
||
| 12–14.11.2010 | ML SM-sarjojen 1. vk. 12.-14.11.2010 FIN |
Junior | 15 | 71.71 |
Short Program 15 (25.54) Free Skating 15 (46.17)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.02.2010 | Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 Nat. 10 FIN |
Junior | 10 | 133.84 |
Short Program 9 (52.09) Free Skating 10 (81.75)
|
| 11–13.12.2009 | ML SM-sen, jun, nov 2.vk. 11.-13.12.2009 FIN |
Junior | 12 | 116.78 |
Short Program 12 (48.19) Free Skating 12 (68.59)
|
| 06–08.11.2009 | ML SM-Sen, -Jun, -Nov 1.vk. 6.-8.11.2009 FIN |
Junior | 11 | 112.30 |
Short Program 11 (40.65) Free Skating 11 (71.65)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.02.2008 | Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 Nat. 12 FIN |
Junior | 12 | 105.26 |
Short Program 12 (38.14) Free Skating 12 (67.12)
|
| 10–12.01.2008 | Finlandia Cup 2008 FIN |
Junior | 12 | 91.78 |
Short Program 12 (36.46) Free Skating 12 (55.32)
|
| 15–16.12.2007 | ML SM-Seniorit ja SM-juniorit 2.vk. 14.-16.12.2007 FIN |
Junior | 12 | 90.08 |
Short Program 12 (33.92) Free Skating 12 (56.16)
|
| 09–11.11.2007 | ML SM-Seniorit ja SM-juniorit 1.vk. 9.-11.11.2007 FIN |
Junior | 12 | 29.45 |
Short Program 12 (29.45) Free Skating 12 (58.42)
|