fsresults

Ice DIAMONDS

FIN FIN · JYTLS (07/08–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Muodostelma Tổng 29.61 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Tổng 29.81 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza (ITA) 2014/2015
Junior Chương trình Ngắn 52.09 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior Trượt Tự Do 81.75 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior Tổng 133.84 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN) 2009/2010
Junior Free Skating Trượt Tự Do 63.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Hf Tổng 72.12 Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN) 2022/2023
Junior Kansalliset Tổng 52.36 ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN) 2016/2017
Junior L1 Tổng 47.44 mlkans2lk (Espoo/FIN) 2021/2022
Junior L1_kansalliset Tổng 47.08 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) 2019/2020
Junior L2 Tổng 46.75 ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) 2017/2018
Junior L5 Tổng 54.48 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN) 2018/2019
Junior Lohko 2 Tổng 49.58 ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) 2016/2017
Junior Lyhytohjelma Tổng 35.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Short Program Chương trình Ngắn 35.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Junior Sm Chương trình Ngắn 38.90 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Sm Trượt Tự Do 58.89 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Sm Tổng 97.79 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Vapaaohjelma Tổng 63.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN) 2024/2025
Lohko 2 Tổng 41.69 ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN) 2017/2018
Sm Junior Hopeafinaali Tổng 65.17 ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF (Seinäjoki / SeiTL/FIN) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Muodostelma Chương trình Ngắn 29.61 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Junior Muodostelma Tổng 29.61 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 37.74 Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN)
Junior Trượt Tự Do 71.11 Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN)
Junior Tổng 108.85 Diamonds On Ice (JYVÄSKYLÄ / JyTLS/FIN)
Junior Sm Chương trình Ngắn 38.90 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Sm Trượt Tự Do 58.89 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Sm Tổng 97.79 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Sm Junior Hopeafinaali Trượt Tự Do 65.17 ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF (Seinäjoki / SeiTL/FIN)
Sm Junior Hopeafinaali Tổng 65.17 ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF (Seinäjoki / SeiTL/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 35.22 ML SM-sarjojen 1vk (Jyväskylä / JyTLS/FIN)
Junior Trượt Tự Do 62.91 ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 95.73 ML SM-sarjojen 1vk (Jyväskylä / JyTLS/FIN)
Junior Free Skating Trượt Tự Do 63.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Lyhytohjelma Chương trình Ngắn 35.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Lyhytohjelma Tổng 35.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Short Program Chương trình Ngắn 35.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Vapaaohjelma Trượt Tự Do 63.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)
Junior Vapaaohjelma Tổng 63.57 ML Tiksi IceClub 2025 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 39.37 Kaakko, Häme & Itä Aluemestaruuskilpailu 2025 (Kouvola //FIN)
Junior Trượt Tự Do 71.66 ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF (Helsinki/FIN)
Junior Tổng 95.06 MLSM 1vk (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 45.76 Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN)
Junior Trượt Tự Do 73.99 Muodostelmaluistelu SM-sarjat 1.valintakilpailu (Lahti/FIN)
Junior Tổng 119.02 Diamonds On Ice (Jyväskylä/FIN)
Junior Hf Trượt Tự Do 72.12 Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN)
Junior Hf Tổng 72.12 Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 50.99 ML Kutsukilpailut (Turku/FIN)
Junior Tổng 50.99 ML Kutsukilpailut (Turku/FIN)
Junior L1 Trượt Tự Do 47.44 mlkans2lk (Espoo/FIN)
Junior L1 Tổng 47.44 mlkans2lk (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 49.80 Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 (FIN)
Junior Tổng 49.80 Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 50.12 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 50.12 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN)
Junior L1_kansalliset Trượt Tự Do 47.08 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)
Junior L1_kansalliset Tổng 47.08 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 43.57 ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 43.57 ML kansallisten sarjojen loppukilpailu (FIN)
Junior L5 Trượt Tự Do 54.48 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN)
Junior L5 Tổng 54.48 ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 41.31 Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 41.31 Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN)
Junior L2 Trượt Tự Do 46.75 ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN)
Junior L2 Tổng 46.75 ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN)
Junior Lohko 2 Trượt Tự Do 41.69 ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN)
Lohko 2 Tổng 41.69 ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 52.36 ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 52.36 ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN)
Junior Lohko 2 Trượt Tự Do 49.58 ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN)
Junior Lohko 2 Tổng 49.58 ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 42.61 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 71.54 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)
Junior Tổng 114.15 ML SM-kilpailut 27.-28.2.2016 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Trượt Tự Do 29.81 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza (ITA)
Basic Novice A Tổng 29.81 1° Gara Interregionale / Trofeo OPEN - Sincronizza (ITA)
Junior Chương trình Ngắn 36.60 ML SM-sarjojen 2.vk. 13-.14.12.2014 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 68.64 ML SM 2015 -kilpailut (FIN)
Junior Tổng 103.80 ML SM-sarjojen 1.vk. 8.-9.11.2014 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 36.14 ML 2. SM-sarjojen valinta 6.-8.12.2013 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 77.76 ML SM 2014 22.-23.2.2014 (FIN)
Junior Tổng 108.82 ML SM 2014 22.-23.2.2014 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 30.40 SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 52.46 SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 1.vk.9.-11.11.12 (FIN)
Junior Tổng 79.62 SM-seniorit, -juniorit, -noviisit 2.vk. 7.-9.12.12 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Trượt Tự Do 42.86 ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN)
Junior Tổng 42.86 ML SM-hopeafin & kans. 3. kilpailu 24.-25.3.12 (FIN)
Junior Kansalliset Trượt Tự Do 40.39 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN)
Junior Kansalliset Tổng 40.39 2.L Kans. Minorit, Juniorit, Seniorit, Aikuiset 2. (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 32.89 ML SM-sarjojen 2 vk. 7.-9.1.2011 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 67.29 ML hopeafin & kans. 3. kilpailu 26.-27.3.11 (FIN)
Junior Tổng 71.71 ML SM-sarjojen 1. vk. 12.-14.11.2010 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 52.09 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 81.75 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)
Junior Tổng 133.84 Muodostelmaluistelu SM 26.-28.2.2010 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 38.14 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 67.12 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)
Junior Tổng 105.26 Muodostelmaluistelun SM-kilpailut 22.-24.2.2008 (FIN)