fsresults

Ice Evolution không hoạt động

BEL BEL

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Mixed Age Tổng 43.84 Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Juvenile Tổng 14.08 Steel City Trophy 2020 (GBR) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 43.84 Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL)
Mixed Age Tổng 43.84 Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mixed Age Trượt Tự Do 25.64 Ice Crystal Trophy 2022 (BEL)
Mixed Age Tổng 25.64 Ice Crystal Trophy 2022 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Trượt Tự Do 14.08 Steel City Trophy 2020 (GBR)
Juvenile Tổng 14.08 Steel City Trophy 2020 (GBR)