fsresults

Ice Fire Junior không hoạt động

POL POL · SKF IceSkater (18/19–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 50.60 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2023 (Torun/POL) 2022/2023
Junior Trượt Tự Do 98.10 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2021 (POL) 2020/2021
Junior Tổng 147.79 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2021 (POL) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Junior Chương trình Ngắn 23.60 ISU Mozartcup 2018 (AUT) 2017/2018
ISU Junior Trượt Tự Do 35.30 ISU Mozartcup 2018 (AUT) 2017/2018
ISU Junior Tổng 58.90 ISU Mozartcup 2018 (AUT) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 47.24 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2025 (Zgierz/POL)
Junior Trượt Tự Do 89.15 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2025 (Zgierz/POL)
Junior Tổng 136.39 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2025 (Zgierz/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 44.85 Mistrzostwa Polski w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2024 (Elblag/POL)
Junior Trượt Tự Do 90.64 Mistrzostwa Polski w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2024 (Elblag/POL)
Junior Tổng 135.49 Mistrzostwa Polski w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2024 (Elblag/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 50.60 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2023 (Torun/POL)
Junior Trượt Tự Do 94.86 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2023 (Torun/POL)
Junior Tổng 145.46 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2023 (Torun/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 34.72 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2022 (POL)
Junior Trượt Tự Do 88.72 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2022 (POL)
Junior Tổng 123.44 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2022 (POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.69 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2021 (POL)
Junior Trượt Tự Do 98.10 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2021 (POL)
Junior Tổng 147.79 MP w Lyzwiarstwie Synchronicznym 2021 (POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 40.72 4th Lumière Cup (NED)
Junior Trượt Tự Do 67.11 4th Lumière Cup (NED)
Junior Tổng 107.83 4th Lumière Cup (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 40.02 SPRING CUP 2019 (ITA)
Junior Trượt Tự Do 61.57 SPRING CUP 2019 (ITA)
Junior Tổng 101.59 SPRING CUP 2019 (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Junior Chương trình Ngắn 23.60 ISU Mozartcup 2018 (AUT)
ISU Junior Trượt Tự Do 35.30 ISU Mozartcup 2018 (AUT)
ISU Junior Tổng 58.90 ISU Mozartcup 2018 (AUT)