Ice Fire - Mixed Age không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age | Tổng | 44.16 | Polish Synchronized Skating Championships 2015 (Toruń/POL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 44.16 | Polish Synchronized Skating Championships 2015 (Toruń/POL) |
| Mixed Age | Tổng | 44.16 | Polish Synchronized Skating Championships 2015 (Toruń/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.03.2015 | Polish Synchronized Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Toruń/POL |
Mixed Age | 2 | 44.16 |
Free Skating 2 (44.16)
|