fsresults

Ice Infinity

FIN FIN · TTK (16/17–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Muodostelma Tổng 45.24 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 55.06 French Cup 2023 (Rouen/FRA) 2022/2023
Junior Trượt Tự Do 94.65 French Cup 2023 (Rouen/FRA) 2022/2023
Junior Tổng 149.71 French Cup 2023 (Rouen/FRA) 2022/2023
Junior ISU Chương trình Ngắn 36.16 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) 2017/2018
Junior ISU Trượt Tự Do 68.54 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) 2017/2018
Junior ISU Tổng 104.70 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) 2017/2018
Junior Lo Tổng 49.66 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN) 2022/2023
Junior Mupi Chương trình Ngắn 52.79 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN) 2024/2025
Junior Mupi Trượt Tự Do 69.05 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN) 2024/2025
Junior Mupi Tổng 121.84 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN) 2024/2025
Junior Sm Chương trình Ngắn 47.76 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN) 2025/2026
Junior Sm Trượt Tự Do 90.78 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Sm Tổng 137.44 ML SM2026 (Turku/FIN) 2025/2026
Junior Vo Tổng 73.65 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN) 2022/2023
Juniors Chương trình Ngắn 38.21 Leon Lurje Trophy 2019 (SWE) 2018/2019
Juniors Trượt Tự Do 68.51 Leon Lurje Trophy 2019 (SWE) 2018/2019
Juniors Tổng 106.72 Leon Lurje Trophy 2019 (SWE) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Muodostelma Chương trình Ngắn 45.24 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)
Junior Muodostelma Tổng 45.24 YL SM-sen SM-jun 1. vk ja ML Synchro Tour SP (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 49.03 Tiksi Ice Club 2026 (TIkkurila/FIN)
Junior Trượt Tự Do 84.09 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Junior Tổng 127.10 Muodostelmaluistelun 1. valintakilpailu (Vantaa / EVT & TTK/FIN)
Junior Sm Chương trình Ngắn 47.76 ML SM-sarjojen 2. vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Sm Trượt Tự Do 90.78 ML SM2026 (Turku/FIN)
Junior Sm Tổng 137.44 ML SM2026 (Turku/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 42.81 ML SM sarjojen 2vk (Tampere / TapTL/FIN)
Junior Trượt Tự Do 82.28 ML SM-sarjojen 1vk (Jyväskylä / JyTLS/FIN)
Junior Tổng 120.54 ML SM-sarjojen 1vk (Jyväskylä / JyTLS/FIN)
Junior Mupi Chương trình Ngắn 52.79 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN)
Junior Mupi Trượt Tự Do 69.05 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN)
Junior Mupi Tổng 121.84 EVT:n Kutsukilpailu 31.1.2025 (Vantaa //FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 45.04 FRENCH CUP 2024 (ROUEN/FRA)
Junior Trượt Tự Do 82.59 FRENCH CUP 2024 (ROUEN/FRA)
Junior Tổng 127.63 FRENCH CUP 2024 (ROUEN/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 55.06 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Trượt Tự Do 94.65 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Tổng 149.71 French Cup 2023 (Rouen/FRA)
Junior Lo Chương trình Ngắn 49.66 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Lo Tổng 49.66 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Vo Trượt Tự Do 73.65 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)
Junior Vo Tổng 73.65 Tiksi Ice Club 2023 (VANTAA/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 50.74 5.-6.3.2022 Muodostelmaluistelun SM 2022 (Tampere/FIN)
Junior Trượt Tự Do 84.88 mlsm2vk (Espoo/FIN)
Junior Tổng 132.88 mlsm2vk (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 44.02 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 80.26 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)
Junior Tổng 124.28 ML SM-sarjojen 1.vk. 7.-8.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 44.87 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 78.33 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)
Junior Tổng 123.20 Muodostelmaluistelun SM 2020, 29.2.-1.3.20 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 40.50 ML SM-sarjat 1.VK (FIN)
Junior Trượt Tự Do 68.15 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)
Junior Tổng 106.88 ML SM-kilpailut 2019 2.-3.3.2019 Turku (FIN)
Juniors Chương trình Ngắn 38.21 Leon Lurje Trophy 2019 (SWE)
Juniors Trượt Tự Do 68.51 Leon Lurje Trophy 2019 (SWE)
Juniors Tổng 106.72 Leon Lurje Trophy 2019 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 33.30 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 60.62 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior Tổng 93.92 ML SM 2018 3.-4.3.2018 (FIN)
Junior ISU Chương trình Ngắn 36.16 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)
Junior ISU Trượt Tự Do 68.54 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)
Junior ISU Tổng 104.70 Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 33.62 ML SM-kilpailut 25.-26.2.2017 (FIN)
Junior Trượt Tự Do 53.83 ML SM-sarjat 2.vk. 3.-4.12.2016 (FIN)
Junior Tổng 83.48 ML SM-sarjat 2.vk. 3.-4.12.2016 (FIN)