Ice Pizzazz Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 38.58 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Sys | Tổng | 32.52 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) | 2023/2024 |
| Open Synchronized | Tổng | 25.03 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 38.58 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 38.58 | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Sys | Trượt Tự Do | 29.40 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Basic Novice Sys | Tổng | 29.40 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Sys | Trượt Tự Do | 32.52 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Basic Novice Sys | Tổng | 32.52 | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 33.66 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 33.66 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 21.96 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 21.96 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 29.31 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 29.31 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 22.24 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 22.24 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 26.14 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 26.14 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 27.99 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 27.99 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 32.71 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 32.71 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 23.76 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 23.76 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Synchronized | Trượt Tự Do | 25.07 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Basic Novice Synchronized | Tổng | 25.07 | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Open Synchronized | Trượt Tự Do | 25.03 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Open Synchronized | Tổng | 25.03 | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 3 Boondall, Queensland/AUS |
Basic Novice Synchronized | 3 | 38.58 |
Free Skating 3 (38.58)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Docklands/AUS |
Basic Novice Sys | 5 | 29.40 |
Free Skating 5 (29.40)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Erina/AUS |
Basic Novice Sys | 5 | 32.52 |
Free Skating 5 (32.52)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 5 Boondall/AUS |
Basic Novice Synchronized | 5 | 33.66 |
Free Skating 5 (33.66)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 6 Melbourne/AUS |
Basic Novice Synchronized | 6 | 21.96 |
Free Skating 6 (21.96)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🏅 Nat. 3 Sydney/AUS |
Basic Novice Synchronized | 3 | 29.31 |
Free Skating 3 (29.31)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 Nat. 6 Brisbane/AUS |
Basic Novice Synchronized | 6 | 22.24 |
Free Skating 6 (22.24)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 4 Melbourne/AUS |
Basic Novice Synchronized | 4 | 26.14 |
Free Skating 4 (26.14)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Penrith/AUS |
Basic Novice Synchronized | 2 | 27.99 |
Free Skating 2 (27.99)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Basic Novice Synchronized | 1 | 32.71 |
Free Skating 1 (32.71)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Basic Novice Synchronized | 1 | 23.76 |
Free Skating 1 (23.76)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Basic Novice Synchronized | 1 | 25.07 |
Free Skating 1 (25.07)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships Nat. 4 Brisbane/AUS |
Open Synchronized | 4 | 25.03 |
Free Skating 4 (25.03)
|